Ham Học Hỏi Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. ham học hỏi
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

ham học hỏi tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ ham học hỏi trong tiếng Trung và cách phát âm ham học hỏi tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ ham học hỏi tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm ham học hỏi tiếng Trung ham học hỏi (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm ham học hỏi tiếng Trung 好强 《要强。》cô ấy là ngư (phát âm có thể chưa chuẩn)
好强 《要强。》cô ấy là người ham học hỏi, không hề chịu tụt hậu. 她是个好强的姑娘, 从来不肯落后。 求知 《探求知识。》ham học hỏi. 求知欲。tinh thần ham học hỏi. 求知精神。好学 《专心追求学问的。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ ham học hỏi hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • random acess memory bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên tiếng Trung là gì?
  • salad tôm nõn tiếng Trung là gì?
  • bưu kiện tiếng Trung là gì?
  • ếch bốn mắt tiếng Trung là gì?
  • trang đặc biệt tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của ham học hỏi trong tiếng Trung

好强 《要强。》cô ấy là người ham học hỏi, không hề chịu tụt hậu. 她是个好强的姑娘, 从来不肯落后。 求知 《探求知识。》ham học hỏi. 求知欲。tinh thần ham học hỏi. 求知精神。好学 《专心追求学问的。》

Đây là cách dùng ham học hỏi tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ ham học hỏi tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 好强 《要强。》cô ấy là người ham học hỏi, không hề chịu tụt hậu. 她是个好强的姑娘, 从来不肯落后。 求知 《探求知识。》ham học hỏi. 求知欲。tinh thần ham học hỏi. 求知精神。好学 《专心追求学问的。》

Từ điển Việt Trung

  • tốt qua sông tiếng Trung là gì?
  • tủi nhục tiếng Trung là gì?
  • con macmot tiếng Trung là gì?
  • luận đoán tiếng Trung là gì?
  • nghệ sĩ kèn ôboa tiếng Trung là gì?
  • ống giấy cách điện tiếng Trung là gì?
  • phong cảnh tiếng Trung là gì?
  • Denver tiếng Trung là gì?
  • lưu trào tiếng Trung là gì?
  • xuất hiện trùng lặp tiếng Trung là gì?
  • bán nước cầu vinh tiếng Trung là gì?
  • tay quay dẫn hướng tiếng Trung là gì?
  • bọt sóng tiếng Trung là gì?
  • sợi lụa nhỏ tiếng Trung là gì?
  • trở lại trường tiếng Trung là gì?
  • phim hài tiếng Trung là gì?
  • người nôn nóng tiếng Trung là gì?
  • người không thích giao tiếp tiếng Trung là gì?
  • ghi hình quay phim tiếng Trung là gì?
  • cá bơn lưỡi ngựa thái bình dương tiếng Trung là gì?
  • nửa cái tiếng Trung là gì?
  • xiềng xích tiếng Trung là gì?
  • kính trả tiếng Trung là gì?
  • khổ hơn tiếng Trung là gì?
  • an cư tiếng Trung là gì?
  • trà lâu tiếng Trung là gì?
  • thuyết minh tiếng Trung là gì?
  • chở tiếng Trung là gì?
  • đàn vi ô lông tiếng Trung là gì?
  • phát sóng trực tiếp tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Ham Học Hỏi Là Gì