Hâm Nóng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
warm, heat up, to warm là các bản dịch hàng đầu của "hâm nóng" thành Tiếng Anh.
hâm nóng + Thêm bản dịch Thêm hâm nóngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
warm
verbTom bảo Mary hâm nóng chút đồ ăn dư.
Tom asked Mary to warm up some leftovers.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
heat up
verbTom hâm nóng một chút đồ thừa cho bữa tối.
Tom heated up some leftovers for dinner.
glosbe-trav-c -
to warm
verbTom bảo Mary hâm nóng chút đồ ăn dư.
Tom asked Mary to warm up some leftovers.
GlosbeMT_RnD -
warm up
verb nounTom bảo Mary hâm nóng chút đồ ăn dư.
Tom asked Mary to warm up some leftovers.
glosbe-trav-c
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hâm nóng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hâm nóng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nồi Hâm Nóng Thức ăn Tiếng Anh Là Gì
-
HÂM NÓNG THỨC ĂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Dịch Nghĩa Việt Anh Thiết Bị Dụng Cụ Buffet - LG
-
Chafing Dish Là Cái Gì
-
Hâm Nóng: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Hâm Nóng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
50 đồ Vật Trong Nhà Bếp Bằng Tiếng Anh - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ
-
Tiếng Anh Chủ đề Lò Vi Sóng - Vui Học Online
-
"Lò Vi Sóng" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Từ điển Việt Anh "tủ Hâm Nóng đồ ăn" - Là Gì?
-
Nồi Hâm Nóng Thức ăn Buffet
-
Các Loại Món ăn Nước Ngoài Bằng Tiếng Anh - Dụng Cụ Buffet