Hầm«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Từ điển Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hầm" thành Tiếng Anh

vault, stew, trench là các bản dịch hàng đầu của "hầm" thành Tiếng Anh.

hầm verb + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • vault

    noun

    Và cô sẽ dùng gì để mở cửa hầm?

    And what are you gonna use to open the vault?

    GlosbeMT_RnD
  • stew

    verb

    hầm nên tinh tế và dày.

    Beef stew should be nice and thick.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • trench

    noun

    Trước tiên, họ cần em vào hầm cùng với Marshall và đi theo tiếng la của anh ấy.

    First, they need you in the trenches, with Marshall and his grunts.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tunnel
    • shelter
    • cellar
    • bunker
    • basement
    • shaft
    • well
    • braise
    • simmer
    • coddle
    • funk-hole
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hầm " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hầm + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • tunnel

    verb noun

    underground passage

    Tai nạn xảy ra ở cửa của đường hầm.

    The accident occurred at the mouth of the tunnel.

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "hầm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Hầm Tiếng Anh Là Gì