Hàm Súc Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. hàm súc
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

hàm súc tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ hàm súc trong tiếng Trung và cách phát âm hàm súc tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hàm súc tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm hàm súc tiếng Trung hàm súc (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm hàm súc tiếng Trung 含蓄 《(言语、诗文)意思含而不露; 耐人寻味。》韵味 《声韵所体现的意味。》蕴藉 《 (言语、文字、神情等)含蓄而不显露。》ý vị hàm súc意味蕴藉。 (phát âm có thể chưa chuẩn)
含蓄 《(言语、诗文)意思含而不露; 耐人寻味。》韵味 《声韵所体现的意味。》蕴藉 《 (言语、文字、神情等)含蓄而不显露。》ý vị hàm súc意味蕴藉。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ hàm súc hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • cá trích tiếng Trung là gì?
  • trời trở rét tiếng Trung là gì?
  • nước màu tiếng Trung là gì?
  • khu công nghiệp tiếng Trung là gì?
  • vé hành khách thường tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của hàm súc trong tiếng Trung

含蓄 《(言语、诗文)意思含而不露; 耐人寻味。》韵味 《声韵所体现的意味。》蕴藉 《 (言语、文字、神情等)含蓄而不显露。》ý vị hàm súc意味蕴藉。

Đây là cách dùng hàm súc tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hàm súc tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 含蓄 《(言语、诗文)意思含而不露; 耐人寻味。》韵味 《声韵所体现的意味。》蕴藉 《 (言语、文字、神情等)含蓄而不显露。》ý vị hàm súc意味蕴藉。

Từ điển Việt Trung

  • bộ đồ pha café tiếng Trung là gì?
  • mộc chủ tiếng Trung là gì?
  • long đảm thảo tiếng Trung là gì?
  • nói lời vô ích tiếng Trung là gì?
  • ăn dưng ngồi rồi tiếng Trung là gì?
  • đi ô xít các bon tiếng Trung là gì?
  • đi về tiếng Trung là gì?
  • chim bách thanh tiếng Trung là gì?
  • bồn rửa chậu rửa nhà bếp tiếng Trung là gì?
  • thâm hụt ngoại thương tiếng Trung là gì?
  • cây tiêm tiếng Trung là gì?
  • chí khổ tiếng Trung là gì?
  • thao thao bất tuyệt tiếng Trung là gì?
  • tiện tiếng Trung là gì?
  • hữu tiếng Trung là gì?
  • node tiếng Trung là gì?
  • màu đen tiếng Trung là gì?
  • lập tức tiếng Trung là gì?
  • tiêu dao tiếng Trung là gì?
  • đau điếng tiếng Trung là gì?
  • bóng hồng tiếng Trung là gì?
  • thượng lộ tiếng Trung là gì?
  • vỏ quế tiếng Trung là gì?
  • then nhỏ tiếng Trung là gì?
  • rét như cắt tiếng Trung là gì?
  • thiểu não tiếng Trung là gì?
  • tỉnh Thừa Thiên tiếng Trung là gì?
  • đâu tiếng Trung là gì?
  • cá đé tiếng Trung là gì?
  • lãnh hội tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Hàm Súc Tiếng Trung Là Gì