Hàn Quốc Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
South Korea, Korea, Republic of Korea là các bản dịch hàng đầu của "Hàn Quốc" thành Tiếng Anh.
Hàn Quốc adjective proper ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm Hàn QuốcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
South Korea
propercountry in East Asia [..]
Hàn Quốc đã xây dựng một trong những xã hội gia trưởng nhất mà chúng ta được biết.
South Korea built one of the most patriarchal societies we know about.
omegawiki -
Korea
properancient country or both Koreas as a whole [..]
Lớp của các bạn có học sinh Hàn Quốc nào không ?
Are there any students from Korea in your class?
en.wiktionary.org -
Republic of Korea
properA country in East Asia.
Cuối cùng, chúng tôi nhận được visa để vào Hàn Quốc.
In time, we obtained visas to enter the Republic of Korea.
omegawiki
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- love
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Hàn Quốc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
hàn quốc + Thêm bản dịch Thêm hàn quốcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
south korea
Sự căng thẳng trong quốc gia của ngài Và Hàn Quốc đang ngày 1 tăng lên.
Tensions between your nation and South Korea are at an all-time high.
wiki
Hình ảnh có "Hàn Quốc"
Bản dịch "Hàn Quốc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hàn Quốc đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Nước Hàn Quốc Tiếng Anh Là Gì? Khám Phá Hàn Quốc
-
HÀN QUỐC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Đất Nước Hàn Quốc Tên Tiếng Anh Là Gì?
-
Hàn Quốc Tiếng Anh đọc Là Gì - Hàng Hiệu
-
Hàn Quốc Tiếng Anh Là Gì? Hàn Quốc Có ý Nghĩa Gì?
-
"Hàn Quốc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Seoul | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
[SERIES HÀN NGỮ] NGƯỜI HÀN PHÁT ÂM TIẾNG ANH NHƯ THẾ ...
-
Phiên âm Tiếng Anh Tên Các Nước Trên Thế Giới - Langmaster
-
Các Mẫu Câu Thông Dụng Trong Tiếng Hàn Không Thể Bỏ Qua ...
-
Khi Giới Trẻ Hàn Quốc Vất Vả Với… Nói Tiếng Anh | Đời Sống
-
Học Tiếng Anh Theo Chủ đề: Tên Quốc Gia [Infographic] - Eng Breaking
-
Hàn Quốc Nori - PHÂN BIỆT 어떡해 Và 어떻게 Cùng Có Phát âm ...
-
Tên Gọi Triều Tiên – Wikipedia Tiếng Việt