TRÁM RĂNG tiếng anh là FILLINGS. Fillings còn có nghĩa là điền vào đơn, đóng đinh vào đáy tàu… nhưng theo một nghĩa bao quát nhất nó tức là “đổ đầy” – ...
Xem chi tiết »
28 thg 4, 2022 · Thực tế trong vốn từ vựng tiếng anh không có từ ngữ chính xác mà chỉ có từ vựng sát nghĩa là Fillings. Trong tiếng anh Fillings có ý nghĩa tổng ... Trong tiếng anh trám răng... · Những câu tiếng anh thường...
Xem chi tiết »
Lần cuối cùng anh/chị đi khám răng là khi nào? ... Tôi bị đau răng. One of my fillings has come out, Một trong những chỗ hàn của tôi bị bong ra.
Xem chi tiết »
18 thg 8, 2021 · TRÁM RĂNG giờ anh là FILLINGS. Fillings còn Tức là điền vào đơn, đóng góp đinh vào lòng tàu… nhưng mà theo một nghĩa khái quát độc nhất vô nhị ...
Xem chi tiết »
TRÁM RĂNG tiếng anh là FILLINGS. Fillings còn Tức là điền vào đơn, đóng đinc vào lòng tàu… mà lại theo một nghĩa bao hàm nhất nó Tức là “đổ đầy” – ...
Xem chi tiết »
Trám răng tiếng anh là gì ? TRÁM RĂNG tiếng anh là FILLINGS. Fillings còn có nghĩa là điền vào đơn, đóng đinh vào đáy tàu… nhưng theo một nghĩa bao quát ...
Xem chi tiết »
27 thg 9, 2020 · VD: When he chipped his front tooth, the dentist gave him a crown.=> Khi anh ta bị mẻ chiếc răng trước, nha sĩ làm cho anh một miếng trám thân ...
Xem chi tiết »
Nếu như bạn quan tâm và muốn biết cụ thể răng hàm mặt tiếng Anh là gì thì hãy tham khảo ngay thông tin trong bài viết của Nha Khoa Kim nhé!
Xem chi tiết »
Niềng răng trong Tiếng Anh là gì? · Orthodontics: Thuật ngữ có nguồn gốc đến từ Hy Lạp với “Orthos” mang nghĩa nắn chỉnh và “Odont” được hiểu là răng. · Braces: ...
Xem chi tiết »
Trám răng tiếng Anh là gì? Bỏ túi các mẫu câu trám răng trong tiếng Anh. TRÁM RĂNG tiếng anh là FILLINGS. More like this.
Xem chi tiết »
Từ điển Việt Anh - VNE. trám răng. to fill a (cavity in a) tooth. Học từ vựng tiếng anh: icon. Enbrai: Học từ vựng Tiếng Anh.
Xem chi tiết »
Xếp hạng 5,0 (2) When did you last visit the dentist?: Lần cuối cùng anh/chị đi khám răng là khi nào? 2.3. Mẫu câu dành cho nha sĩ. Please take a seat: Xin mời ngồi; A little ...
Xem chi tiết »
Xếp hạng 5,0 (10) Răng khôn tiếng Anh được biết đến với tên gọi chuẩn là “Wisdom tooth” và có phiên âm là “ˈwizdəm to͞oTH”. Theo đó, răng khôn tiếng Anh được ghép lại với nhau ...
Xem chi tiết »
Từ vựng tiếng Hàn về răng: · 치과 (Chigwa): Nha khoa, Khoa răng. · 입 (Ib): Miệng. · 입술 (Ibsul): Môi. · 혀 (Hyeo): Lưỡi. · 침 (Chim): Nước bọt. · 이/이빨 (Ippal): ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Hàn Răng Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề hàn răng tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu