Các từ vựng tiếng Trung về chuyên ngành Hàn xì ; 1, Hàn hồ quang dây hàn có lõi thép, 药芯焊丝电弧焊 ; 2, Hàn hồ quang kim loại trong môi trường khí, 气体保护焊 ...
Xem chi tiết »
25 thg 3, 2022 · Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành hàn xì · 1. 药芯焊丝电弧焊 /yào xīn hànsī diànhú hàn / Hàn hồ quang dây hàn có lõi thép · 2. 气体保护焊 /qìtǐ ...
Xem chi tiết »
Xếp hạng 5,0 (1) 20 thg 2, 2020 · Từ vựng Tiếng Trung về Hàn xì ; 9, Thép góc, 角杆, Jiǎo gān ; 10, Vết lõm, 沉痕, Chén hén.
Xem chi tiết »
Trung tâm tiếng Trung SOFL chia sẻ bộ từ vựng tiếng Trung chuyên ngành hàn xì. ... Hàn hồ quang điện cực tungsten trong môi trường khí. 钨极氩弧焊.
Xem chi tiết »
thợ hàn xì Tiếng Trung là gì? Giải thích ý nghĩa thợ hàn xì Tiếng Trung (có phát âm) là: 气焊工。.
Xem chi tiết »
2 thg 11, 2021 · Khi bạn tiến hành hàn một thứ gì đó sẽ tạo ra khí. Trong từ điển của người Trung Quốc người ta giải thích “气焊 /Qìhàn” là “用氧炔吹管或氢氧吹管 ...
Xem chi tiết »
Xếp hạng 5,0 (11) 10 thg 2, 2022 · Luyện kim là một ngành công nghiệp lớn, trong đó bao gồm quá trình chế tạo ra sắt thép. Sau đây là một số từ ngữ về chuyên ngành hàn xì luyện ...
Xem chi tiết »
Xếp hạng 5,0 (12) 27 thg 2, 2022 · Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành cơ khí | 机械 - / Jīxiè / dụng cụ sửa chữa Mũi khoan, Hàn xì, thiết bị của thợ cơ khí kỹ thuật Trung Quốc.
Xem chi tiết »
1 Các từ vựng tiếng Trung về chuyên ngành Hàn xì; 2 Tiếng Trung chuyên ... 8, 铁锤, Cái búa sắt, tiě chuí ... 20, 拉开关, Công tắc kéo dây, lā kāi guān ...
Xem chi tiết »
5 thg 8, 2020 · 不锈钢电焊条 /buxiùgang diànhàntiáo/: Que hàn Inox. 13. 黄油 /huángyõu/: Mỡ bò thường. 14. 打包铁皮 /dãbaotiẽpí/: Đai sắt. 15 ...
Xem chi tiết »
... sắt cũng chính là thành phần chính của gang và thép. Trong tiếng Trung sắt được gọi là 铁Tiě. sắt tiếng Trung là gì.
Xem chi tiết »
Sắt 铁 (tiě) là một nguyên tố xuất hiện tự nhiên trong lớp vỏ trái đất, màu trắng bạc. Thép 钢 (gāng) là một hợp kim được tạo ra bằng cách kết hợp sắt với ...
Xem chi tiết »
1 thg 9, 2020 · Trung tâm Học Tiếng Anh, Tiếng Hàn, Tiếng Trung, Tiếng Nhật, Trung tâm đào tạo diệt côn trùng, trung tâm đào tạo SEO, trung tâm vận chuyển, ...
Xem chi tiết »
Start studying 155 từ vựng tiếng Trung về ngành Cơ khí -Hàn Xì (Tiếng Trung Đông Nam bộ Bình Dương ... tiě chuí Cái búa sắt ... lā kāi guān Công tắc kéo dây. Bị thiếu: gì | Phải bao gồm: gì
Xem chi tiết »
14 thg 6, 2021 · mặt bằng, 平面, píngmiàn ; máy bấm đai sắt, 铁皮打包机, tiěpí dǎbāo jī ; máy ép túi PE, 胶带封口机, jiāodài fēngkǒu jī ; máy móc, 仪器, yíqì ; máy ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Hàn Sắt Tiếng Trung Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề hàn sắt tiếng trung là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu