Hàn Xì Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
hàn xì
oxyacetylene welding
đèn hàn xì 6 an oxyacetylene torch, an oxacetylene blowpipe
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
hàn xì
Oxyacetylene welding
Đèn hàn xì 6 An oxyacetylene torch, an oxacetylene blowpipe
Từ điển Việt Anh - VNE.
hàn xì
oxyacetylene welding



Từ liên quan- hàn
- hàn lộ
- hàn nữ
- hàn sa
- hàn sĩ
- hàn vi
- hàn xì
- hàn ôn
- hàn gia
- hàn gắn
- hàn hơi
- hàn hữu
- hàn lâm
- hàn lại
- hàn mạc
- hàn mặc
- hàn nho
- hàn the
- hàn đới
- hàn chấm
- hàn giậu
- hàn khẩu
- hàn luật
- hàn nhân
- hàn quốc
- hàn thực
- hàn điện
- hàn giang
- hàn huyên
- hàn nhiệt
- hàn phong
- hàn thùng
- hàn hồ quang
- hàn lâm viện
- hàn thử biểu
- hàn gắn vết thương
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Hàn Xì In English
-
Hàn Xì - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Hàn Xì In English - Glosbe Dictionary
-
Hàn Xì Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Definition Of Hàn Xì - VDict
-
Definition Of Hàn Xì? - Vietnamese - English Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Hàn Xì Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Hàn Xì | Vietnamese Translation
-
Hàn Xì Tiếng Anh Là Gì
-
Han Xi | Definition | Mandarin Chinese Pinyin English Dictionary
-
"việc Hàn Xì" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"đèn (hàn) Xì" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Translation Of Hàn Xì From Latin Into English - LingQ
-
THỢ HÀN - Translation In English