• Hạng Bét, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Cheesy, Bum, Cheesiness

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hạng bét" thành Tiếng Anh

cheesy, bum, cheesiness là các bản dịch hàng đầu của "hạng bét" thành Tiếng Anh.

hạng bét + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • cheesy

    adjective

    Đồ hàng nghĩa địa hạng bét, đồ chỉ biết hửi mông lừa!

    You cheesy lot of second-hand, electric donkey-bottom biters!

    GlosbeMT_RnD
  • bum

    adjective verb noun interjection FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • cheesiness

    noun

    Đồ hàng nghĩa địa hạng bét, đồ chỉ biết hửi mông lừa!

    You cheesy lot of second-hand, electric donkey-bottom biters!

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hạng bét " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "hạng bét" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Hạng Bét Trong Tiếng Anh Là Gì