Hàng Cột Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. hàng cột
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

hàng cột tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ hàng cột trong tiếng Trung và cách phát âm hàng cột tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hàng cột tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm hàng cột tiếng Trung hàng cột (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm hàng cột tiếng Trung 柱廊 《按一定间距安排的一系列或一排柱子, 柱上常有额枋, 有时还带附属部分(如铺砌地面、台基或屋顶)。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
柱廊 《按一定间距安排的一系列或一排柱子, 柱上常有额枋, 有时还带附属部分(如铺砌地面、台基或屋顶)。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ hàng cột hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • người tài năng xuất chúng tiếng Trung là gì?
  • máy quay thịt tiếng Trung là gì?
  • u ẩn tiếng Trung là gì?
  • suy nghĩ viễn vông tiếng Trung là gì?
  • số séc sồ chi phiếu tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của hàng cột trong tiếng Trung

柱廊 《按一定间距安排的一系列或一排柱子, 柱上常有额枋, 有时还带附属部分(如铺砌地面、台基或屋顶)。》

Đây là cách dùng hàng cột tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hàng cột tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 柱廊 《按一定间距安排的一系列或一排柱子, 柱上常有额枋, 有时还带附属部分(如铺砌地面、台基或屋顶)。》

Từ điển Việt Trung

  • cày sâu tiếng Trung là gì?
  • hoàng cầm tiếng Trung là gì?
  • chống úng lụt tiếng Trung là gì?
  • hy vọng đạt được tiếng Trung là gì?
  • ống gió tiếng Trung là gì?
  • lời chúc tụng tiếng Trung là gì?
  • làm băng tiếng Trung là gì?
  • khẩn nài lưu khách tiếng Trung là gì?
  • tư thù tiếng Trung là gì?
  • phỉnh phờ tiếng Trung là gì?
  • ăn no tiếng Trung là gì?
  • vạn tiếng Trung là gì?
  • nhà gia thế tiếng Trung là gì?
  • lính cầm thương tiếng Trung là gì?
  • bại sự tiếng Trung là gì?
  • đinh móc tà vẹt đinh căm pông đinh giữ đường ray tiếng Trung là gì?
  • ý chí chiến đấu sục sôi tiếng Trung là gì?
  • trong đấy tiếng Trung là gì?
  • khúc chiết tiếng Trung là gì?
  • cay cú tiếng Trung là gì?
  • đồ con lợn tiếng Trung là gì?
  • cốt trục lớn tiếng Trung là gì?
  • nặn óc tiếng Trung là gì?
  • đứng sóng đôi tiếng Trung là gì?
  • đèn tuýp tiếng Trung là gì?
  • giải bày tâm can tiếng Trung là gì?
  • vạc lớn tiếng Trung là gì?
  • túi cơm giá áo tiếng Trung là gì?
  • toàn cục tiếng Trung là gì?
  • quyến thuộc tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Hàng Cột Trong Excel Tiếng Trung Là Gì