Hàng Giả In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "hàng giả" into English
fake, counterfeit consumer good are the top translations of "hàng giả" into English.
hàng giả + Add translation Add hàng giảVietnamese-English dictionary
-
fake
nounsomething which is not genuine, or is presented fraudulently
Nhưng nó vẫn là hàng giả.
But it's still a fake.
enwiktionary-2017-09
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "hàng giả" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Hàng giả + Add translation Add Hàng giảVietnamese-English dictionary
-
counterfeit consumer good
wikidata
Translations of "hàng giả" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hàng Giả Tiếng Anh Là Gì
-
→ Hàng Giả, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
HÀNG NHÁI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hàng Giả Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
HÀNG NHÁI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"hàng Giả" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
HÀNG NHÁI - Translation In English
-
Hàng Giả (Counterfeit Goods) Là Gì? - VietnamBiz
-
A - Z Authentic, Auth, Replica, Fake Là Gì? Cách Phân Biệt
-
Hàng Giả Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Hàng Giả (Counterfeit Goods) Là Gì? - Nghĩa Là Gì.vn
-
Fake Là Gì - Hàng Fake Loại 1,2 Là Hàng Gì?
-
Tem Chống Hàng Giả Tiếng Anh Là Gì? - VinaCheck
-
I. Tem Chống Hàng Giả Tiếng Anh Là Gì