Hàng Loạt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. hàng loạt
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

hàng loạt tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ hàng loạt trong tiếng Trung và cách phát âm hàng loạt tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hàng loạt tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm hàng loạt tiếng Trung hàng loạt (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm hàng loạt tiếng Trung 大举 《大规模地进行(多用于军事行动)。 (phát âm có thể chưa chuẩn)
大举 《大规模地进行(多用于军事行动)。》大量; 大批; 大把; 大宗 《数量多。》趸批 《整批(多用于买卖货物)。》mua vào hàng loạt趸批买进。连珠 《连接成串的珠子。比喻连续不断的声音等。》hàng loạt những lời hay. 妙语连珠。一揽子 《对各种事物不加区别或不加选择的。》áp dụng hàng loạt biện pháp. 采取了一系列措施。一系列 《许许多多有关联的或一连串的(事物)。》系列 《相关联的成组成套的事物。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ hàng loạt hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • thiền phòng tiếng Trung là gì?
  • khối người như vậy tiếng Trung là gì?
  • câu đối tiếng Trung là gì?
  • tỵ hiềm tiếng Trung là gì?
  • chim đàn lia tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của hàng loạt trong tiếng Trung

大举 《大规模地进行(多用于军事行动)。》大量; 大批; 大把; 大宗 《数量多。》趸批 《整批(多用于买卖货物)。》mua vào hàng loạt趸批买进。连珠 《连接成串的珠子。比喻连续不断的声音等。》hàng loạt những lời hay. 妙语连珠。一揽子 《对各种事物不加区别或不加选择的。》áp dụng hàng loạt biện pháp. 采取了一系列措施。一系列 《许许多多有关联的或一连串的(事物)。》系列 《相关联的成组成套的事物。》

Đây là cách dùng hàng loạt tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hàng loạt tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 大举 《大规模地进行(多用于军事行动)。》大量; 大批; 大把; 大宗 《数量多。》趸批 《整批(多用于买卖货物)。》mua vào hàng loạt趸批买进。连珠 《连接成串的珠子。比喻连续不断的声音等。》hàng loạt những lời hay. 妙语连珠。一揽子 《对各种事物不加区别或不加选择的。》áp dụng hàng loạt biện pháp. 采取了一系列措施。一系列 《许许多多有关联的或一连串的(事物)。》系列 《相关联的成组成套的事物。》

Từ điển Việt Trung

  • nhét đầy tiếng Trung là gì?
  • bút hiệu tiếng Trung là gì?
  • sao tua tiếng Trung là gì?
  • hơi ga tiếng Trung là gì?
  • chẳng bằng tiếng Trung là gì?
  • đem tới tiếng Trung là gì?
  • Saudi Arabia tiếng Trung là gì?
  • an ổn tiếng Trung là gì?
  • độ dốc tiếng Trung là gì?
  • khiêm tiếng Trung là gì?
  • người sứt môi tiếng Trung là gì?
  • chuyên nghề tiếng Trung là gì?
  • cây bạc hà tiếng Trung là gì?
  • tua rua tiếng Trung là gì?
  • cái rui nhà tiếng Trung là gì?
  • vinh quang lừng lẫy tiếng Trung là gì?
  • chủ nghĩa Lê Nin tiếng Trung là gì?
  • cây đậu tía tiếng Trung là gì?
  • thuốc hút tiếng Trung là gì?
  • môi chước tiếng Trung là gì?
  • tóc thề tiếng Trung là gì?
  • khoanh dạ dày tiếng Trung là gì?
  • trẻ ranh tiếng Trung là gì?
  • thiếp cảm ơn tiếng Trung là gì?
  • hòm chân tiếng Trung là gì?
  • công tích sự nghiệp tiếng Trung là gì?
  • rơ le quá dòng có hướng tiếng Trung là gì?
  • vòng hãm tiếng Trung là gì?
  • không khí nén tiếng Trung là gì?
  • chiếu sáng tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Hàng Loạt Tiếng Trung Là Gì