Hàng Loạt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- hàng loạt
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
hàng loạt tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ hàng loạt trong tiếng Trung và cách phát âm hàng loạt tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hàng loạt tiếng Trung nghĩa là gì.
hàng loạt (phát âm có thể chưa chuẩn)
大举 《大规模地进行(多用于军事行动)。 (phát âm có thể chưa chuẩn) 大举 《大规模地进行(多用于军事行动)。》大量; 大批; 大把; 大宗 《数量多。》趸批 《整批(多用于买卖货物)。》mua vào hàng loạt趸批买进。连珠 《连接成串的珠子。比喻连续不断的声音等。》hàng loạt những lời hay. 妙语连珠。一揽子 《对各种事物不加区别或不加选择的。》áp dụng hàng loạt biện pháp. 采取了一系列措施。一系列 《许许多多有关联的或一连串的(事物)。》系列 《相关联的成组成套的事物。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ hàng loạt hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- lau mình tiếng Trung là gì?
- bàn trượt tiếng Trung là gì?
- giả phỏng tiếng Trung là gì?
- chính sắc tiếng Trung là gì?
- khăn cổ tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của hàng loạt trong tiếng Trung
大举 《大规模地进行(多用于军事行动)。》大量; 大批; 大把; 大宗 《数量多。》趸批 《整批(多用于买卖货物)。》mua vào hàng loạt趸批买进。连珠 《连接成串的珠子。比喻连续不断的声音等。》hàng loạt những lời hay. 妙语连珠。一揽子 《对各种事物不加区别或不加选择的。》áp dụng hàng loạt biện pháp. 采取了一系列措施。一系列 《许许多多有关联的或一连串的(事物)。》系列 《相关联的成组成套的事物。》
Đây là cách dùng hàng loạt tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hàng loạt tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 大举 《大规模地进行(多用于军事行动)。》大量; 大批; 大把; 大宗 《数量多。》趸批 《整批(多用于买卖货物)。》mua vào hàng loạt趸批买进。连珠 《连接成串的珠子。比喻连续不断的声音等。》hàng loạt những lời hay. 妙语连珠。一揽子 《对各种事物不加区别或不加选择的。》áp dụng hàng loạt biện pháp. 采取了一系列措施。一系列 《许许多多有关联的或一连串的(事物)。》系列 《相关联的成组成套的事物。》Từ điển Việt Trung
- bắn súng chào tiếng Trung là gì?
- gia công lăn nhựa tiếng Trung là gì?
- đa cảm tiếng Trung là gì?
- đế bắt rơ lê tiếng Trung là gì?
- võ thuật truyền thống Trung Quốc tiếng Trung là gì?
- tải trọng tiếng Trung là gì?
- Merrimack tiếng Trung là gì?
- ếch bò tiếng Trung là gì?
- bảo vệ số lệch dọc tiếng Trung là gì?
- cá vền ngực bằng tiếng Trung là gì?
- mướp đắng tiếng Trung là gì?
- đứng trước gian nguy tiếng Trung là gì?
- gian hàng tiếng Trung là gì?
- đội nhạc võ tiếng Trung là gì?
- vọc nước tiếng Trung là gì?
- gây mật tiếng Trung là gì?
- địa chấn học tiếng Trung là gì?
- bờ sông tiếng Trung là gì?
- thấy tiện tiếng Trung là gì?
- giường treo tiếng Trung là gì?
- phim chưởng hài tiếng Trung là gì?
- đèn hiệu hẹn giờ mở máy tiếng Trung là gì?
- đá kê chân tiếng Trung là gì?
- điểm quyết định tiếng Trung là gì?
- thời kỳ giáp hạt tiếng Trung là gì?
- tung tiếng Trung là gì?
- hất hủi tiếng Trung là gì?
- chín bỏ làm mười tiếng Trung là gì?
- dãi dầu sương gió tiếng Trung là gì?
- phát tài tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Hàng Loạt Tiếng Trung Là Gì
-
Giết Hàng Loạt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Tiếng Việt - Wikipedia
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Mạng Xã Hội Thường Dùng Tại Trung Quốc
-
Kỳ Thi đánh Giá Trình độ Tiếng Trung HSK 9 Cấp Mới Của Trung Quốc ...
-
Từ Vựng Tiếng Trung Gia đình Và Họ Hàng - HSKCampus
-
Chín Trở Ngại Thường Gặp Khi Học Ngoại Ngữ Và Cách Khắc Phục
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Kinh Tế | Thuật Ngữ Cơ Bản
-
Có Nên Du Học Singapore Bằng Tiếng Trung Không? - Think EDU
-
Đằng Sau Việc Pegatron, GoerTek, Luxshare... Tuyển Hàng Loạt Nhân ...
-
Một Số Gợi ý Việc Làm Tiếng Trung Lương Cao Mới Nhất - TopCV
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Chính Trị