Hàng Mẫu Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. hàng mẫu
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

hàng mẫu tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ hàng mẫu trong tiếng Trung và cách phát âm hàng mẫu tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hàng mẫu tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm hàng mẫu tiếng Trung hàng mẫu (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm hàng mẫu tiếng Trung 放样 《(放样儿)在正式施工或制造之前, (phát âm có thể chưa chuẩn)
放样 《(放样儿)在正式施工或制造之前, 制作建筑物或制成品的模型, 作为样品。》货样 《货物的样品。》胎具 《按产品规格、形状制造的模具。》样本 《商品图样的印本或剪贴纸张、织物而成的本子, 用来做广告。》样品 《做样子的物品(多用于商品推销或材料试验)。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ hàng mẫu hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • trước kia tiếng Trung là gì?
  • thổ công tiếng Trung là gì?
  • cả bài viết tiếng Trung là gì?
  • sư nói sư phải, vãi nói vãi hay tiếng Trung là gì?
  • mê hút thuốc phiện tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của hàng mẫu trong tiếng Trung

放样 《(放样儿)在正式施工或制造之前, 制作建筑物或制成品的模型, 作为样品。》货样 《货物的样品。》胎具 《按产品规格、形状制造的模具。》样本 《商品图样的印本或剪贴纸张、织物而成的本子, 用来做广告。》样品 《做样子的物品(多用于商品推销或材料试验)。》

Đây là cách dùng hàng mẫu tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hàng mẫu tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 放样 《(放样儿)在正式施工或制造之前, 制作建筑物或制成品的模型, 作为样品。》货样 《货物的样品。》胎具 《按产品规格、形状制造的模具。》样本 《商品图样的印本或剪贴纸张、织物而成的本子, 用来做广告。》样品 《做样子的物品(多用于商品推销或材料试验)。》

Từ điển Việt Trung

  • thờ cúng tiếng Trung là gì?
  • đầu cáo tiếng Trung là gì?
  • ột ệt tiếng Trung là gì?
  • ăn không nói có tiếng Trung là gì?
  • máy nện đất tiếng Trung là gì?
  • đồ lặt vặt tiếng Trung là gì?
  • bị sốc tiếng Trung là gì?
  • rán sơ tiếng Trung là gì?
  • nói chuyến phiếm tiếng Trung là gì?
  • chạy lồng tiếng Trung là gì?
  • đội xung kích tiếng Trung là gì?
  • thành chương tiếng Trung là gì?
  • danh lam thắng cảnh tiếng Trung là gì?
  • gỗ mun tiếng Trung là gì?
  • lịch âm dương tiếng Trung là gì?
  • giần thưa tiếng Trung là gì?
  • phăm phăm tiếng Trung là gì?
  • thân lò tiếng Trung là gì?
  • rìa tiếng Trung là gì?
  • tiếng đồn tiếng Trung là gì?
  • rượt theo tiếng Trung là gì?
  • khôn lỏi sao bằng giỏi đàn tiếng Trung là gì?
  • Uganda tiếng Trung là gì?
  • lặng lẽ tiếng Trung là gì?
  • tiêm thuốc tiếng Trung là gì?
  • xiềng tiếng Trung là gì?
  • thạo tin tiếng Trung là gì?
  • mạng không dây tiếng Trung là gì?
  • trái lời tiếng Trung là gì?
  • vặn vẹo tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Hàng Mẫu Tiếng Trung Là Gì