Hàng Nhái Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hàng nhái" thành Tiếng Anh
knockoff, fake là các bản dịch hàng đầu của "hàng nhái" thành Tiếng Anh.
hàng nhái + Thêm bản dịch Thêm hàng nháiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
knockoff
nounimitation of something
Những khẩu súng này là hàng nhái của Tàu.
The guns are Chinese knockoffs.
en.wiktionary2016 -
fake
nounsomething which is not genuine, or is presented fraudulently
Và những gì chúng ta xếp đầu bảng là đồ giả. Nó là hàng nhái.
And that what we add on top is kind of false. It's a fake version.
enwiktionary-2017-09
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hàng nhái " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hàng nhái" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hàng Dỏm Trong Tiếng Anh
-
"hàng Dỏm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "hàng Dỏm" - Là Gì?
-
HÀNG NHÁI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
HÀNG NHÁI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
HÀNG NHÁI - Translation In English
-
Fake Là Gì - Hàng Fake Loại 1,2 Là Hàng Gì?
-
Hàng Nhái Tiếng Anh Là Gì
-
Hàng Chính Hãng Tiếng Anh Là Gì? Những Mặt Hàng Chính Hãng Có ...
-
Hàng Giả Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
VỪA LƯỚT TIKTOK VỪA GIỎI TIẾNG ANH VỚI 10 KÊNH TIKTOK ...