Hạng Nhì Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hạng nhì" thành Tiếng Anh

second-rate, second-best, second-class là các bản dịch hàng đầu của "hạng nhì" thành Tiếng Anh.

hạng nhì + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • second-rate

    adjective noun

    Chúng ta còn không thể vô được một khách sạn hạng nhì nữa.

    We can't even get into a second-rate hotel.

    GlosbeMT_RnD
  • second-best

    adjective

    Sau đó hội đồng này chọn ra bài hay nhất, mười bài hạng nhì và mười bài hạng ba.

    The panel then selected the best one, the ten second-best, and the ten third-best essays.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • second-class

    adjective

    Và quay lưng lại mấy con ngựa là hạng nhì.

    And with your back to the horses is second class.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hạng nhì " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "hạng nhì" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Giải Nhì Dich Tieng Anh