Hàng Rào Danh Dự Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. hàng rào danh dự
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

hàng rào danh dự tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ hàng rào danh dự trong tiếng Trung và cách phát âm hàng rào danh dự tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hàng rào danh dự tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm hàng rào danh dự tiếng Trung hàng rào danh dự (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm hàng rào danh dự tiếng Trung 仪仗队 《由军队派出的执行某种礼节任务的小部队, 有时带有军乐队, 用于迎送国家元首、政府首脑等, 也用于隆重典礼。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
仪仗队 《由军队派出的执行某种礼节任务的小部队, 有时带有军乐队, 用于迎送国家元首、政府首脑等, 也用于隆重典礼。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ hàng rào danh dự hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • sai đường tiếng Trung là gì?
  • nấc phân áp tiếng Trung là gì?
  • âm hưởng tiếng Trung là gì?
  • trực tiếp tiếng Trung là gì?
  • bảng đen tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của hàng rào danh dự trong tiếng Trung

仪仗队 《由军队派出的执行某种礼节任务的小部队, 有时带有军乐队, 用于迎送国家元首、政府首脑等, 也用于隆重典礼。》

Đây là cách dùng hàng rào danh dự tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hàng rào danh dự tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 仪仗队 《由军队派出的执行某种礼节任务的小部队, 有时带有军乐队, 用于迎送国家元首、政府首脑等, 也用于隆重典礼。》

Từ điển Việt Trung

  • điện trở chính tiếng Trung là gì?
  • căn cứ vào tiếng Trung là gì?
  • khoai chuối tiếng Trung là gì?
  • chắn thuỷ triều tiếng Trung là gì?
  • bệnh võng mạc do tiểu đường tiếng Trung là gì?
  • mất giá depreciation tiếng Trung là gì?
  • giền cơm tiếng Trung là gì?
  • đứng lại tiếng Trung là gì?
  • mạch tổ hợp tiếng Trung là gì?
  • đáng xấu hổ tiếng Trung là gì?
  • duy cảm luận tiếng Trung là gì?
  • có gia đình tiếng Trung là gì?
  • môn đạo tiếng Trung là gì?
  • nữ lưu tiếng Trung là gì?
  • có dụng ý khác tiếng Trung là gì?
  • phần dư tiếng Trung là gì?
  • chết mệt tiếng Trung là gì?
  • đổi cầu tiếng Trung là gì?
  • hào cạn tiếng Trung là gì?
  • chăn đệm lót nền tiếng Trung là gì?
  • êtylen oxit ethylene oxide tiếng Trung là gì?
  • họ Tư Đồ tiếng Trung là gì?
  • tiếp cực tiếng Trung là gì?
  • mộ bia tiếng Trung là gì?
  • choang choang tiếng Trung là gì?
  • nữ đồng chí tiếng Trung là gì?
  • quyết chí tiếng Trung là gì?
  • mưa ánh sáng tiếng Trung là gì?
  • cây tiêu dài tiếng Trung là gì?
  • ba hoa tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Hàng Rào Danh Dự