Hàng Trăm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
hundred, hundreds, hundreds of là các bản dịch hàng đầu của "hàng trăm" thành Tiếng Anh.
hàng trăm + Thêm bản dịch Thêm hàng trămTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
hundred
noun adjective numeralTôi muốn viết hàng trăm câu trên Tatoeba nhưng tôi có nhiều việc khác phải làm.
I'd like to write hundreds of sentences on Tatoeba, but I have other things to do.
GlosbeMT_RnD -
hundreds
adverbTôi muốn viết hàng trăm câu trên Tatoeba nhưng tôi có nhiều việc khác phải làm.
I'd like to write hundreds of sentences on Tatoeba, but I have other things to do.
GlosbeMT_RnD -
hundreds of
Tôi muốn viết hàng trăm câu trên Tatoeba nhưng tôi có nhiều việc khác phải làm.
I'd like to write hundreds of sentences on Tatoeba, but I have other things to do.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hàng trăm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hàng trăm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hàng Trăm Trong Tiếng Anh Là Gì
-
HÀNG TRĂM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cách đọc Số Hàng Trăm, Hàng Nghìn, Hàng Triệu Trong Tiếng Anh
-
HÀNG TRĂM NGHÌN NGƯỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CHỮ SỐ HÀNG TRĂM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cách đọc Số Hàng Trăm Trong Tiếng Anh
-
Cách đọc, Viết, đếm Số Trong Tiếng Anh Hàng Chục, Trăm, Ngàn, Triệu, Tỉ
-
Hướng Dẫn Cách đọc Số Trong Tiếng Anh Dễ Dàng, Hiệu Quả
-
Cách đọc Số Trong Tiếng Anh - Grammarly
-
Cách đọc Số Hàng Nghìn Trong Tiếng Anh Chính Xác Nhất
-
Cách đọc Những Số Hàng Nghìn, Triệu, Tỷ Trong Tiếng Anh
-
Hướng Dẫn Cách đọc Số Trong Tiếng Anh Chính Xác - Yola
-
8 Cách đọc Số Trong Tiếng Anh Chuẩn Chỉnh Nhất Hiện Nay
-
Cách đọc, Viết, đếm Số Trong Tiếng Anh ... - Thư Viện Giáo Án Điện Tử