Hàng Xóm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
neighbour, neighbourhood, neighbor là các bản dịch hàng đầu của "hàng xóm" thành Tiếng Anh.
hàng xóm + Thêm bản dịch Thêm hàng xómTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
neighbour
nounHàng xóm mới của chúng luôn sẵn sàng nếu chúng tôi cần giúp đỡ trong bất cứ việc gì.
Our new neighbour is always there if we need help with anything.
World Loanword Database (WOLD) -
neighbourhood
nounAnh đặt chế độ tự lái cho hàng xóm của bạn ta.
I set the autopilot right for our friend's neighbourhood.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
neighbor
nounTôi nhìn thấy con chó nhà hàng xóm chạy trong sân của mình.
I saw my neighbor's dog running in my yard.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- neighbouring
- next door
- vicinage
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hàng xóm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hàng xóm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Người Hàng Xóm Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Người Hàng Xóm«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
NGƯỜI HÀNG XÓM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
HÀNG XÓM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
HÀNG XÓM - Translation In English
-
NGƯỜI HÀNG XÓM - Translation In English
-
Người Hàng Xóm Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
VÀI NGƯỜI HÀNG XÓM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TỪ NHỮNG NGƯỜI HÀNG XÓM Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Neighbor | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Top 13 Hàng Xóm đọc Là Gì
-
Hàng Xóm Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'người Hàng Xóm' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Top 19 Xóm Bằng Tiếng Anh Mới Nhất 2022
-
Luyện Nghe Tiếng Anh: Những Người Hàng Xóm Tốt - VnExpress