Hạnh Nhân Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hạnh nhân" thành Tiếng Anh
nut Thêm ví dụ Thêm
almond, nut là các bản dịch hàng đầu của "hạnh nhân" thành Tiếng Anh.
hạnh nhân noun + Thêm bản dịch Thêm hạnh nhânTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
almond
nounnut
Thỉnh thoảng tôi bôi tinh dầu hạnh nhân ở sau tai.
I put almond extract behind my ears sometimes.
en.wiktionary.org -
nut
nounA hard-shelled seed.
omegawiki -
almond
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hạnh nhân " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "hạnh nhân"
Bản dịch "hạnh nhân" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Kẹo Hạnh Nhân Tiếng Anh Là Gì
-
Kẹo Hạnh Nhân Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
'kẹo Hạnh Nhân' Là Gì?, Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Kẹo Hạnh Nhân Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"kẹo Hạnh Nhân Cứng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "kẹo Hạnh Nhân" - Là Gì?
-
Hạt Hạnh Nhân Tiếng Anh Là Gì? Nên ăn Hạt Hạnh Nhân Như Thế Nào?
-
BÁNH HẠNH NHÂN LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Hạnh Nhân Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
VỚI HẠNH NHÂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Comfits Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Làm Kẹo Nougat 4 Vị ăn Tết - Lifestyle - Zing
-
Hạnh Nhân Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Hạt Hạnh Nhân Là Gì? Những Thông Tin Cần Biết. - Bazanland