Hào Hiệp - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hào hiệp" thành Tiếng Anh
chivalrous, magnanimous, big là các bản dịch hàng đầu của "hào hiệp" thành Tiếng Anh.
hào hiệp + Thêm bản dịch Thêm hào hiệpTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
chivalrous
adjectiveAnh cốtỏ ra hào hiệp thôi mà.
Just trying to be chivalrous.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
magnanimous
adjectiveVà họ không hề hào hiệp mà bỏ qua cơ hội chiến thắng.
And they are not magnanimous in victory.
GlosbeMT_RnD -
big
adjectivethông minh và có một trái tim hào hiệp.
Beauty, brains, and a big heart to boot.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- big-hearted
- boon
- chivalrously
- galant
- gallant
- gentlemanlike
- gentlemanly
- gracious
- great-hearted
- knightly
- noble-minded
- nobly
- generosity
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hào hiệp " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hào hiệp" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Hào Hiệp Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Hào Hiệp Bằng Tiếng Anh
-
HÀO HIỆP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
HÀO HIỆP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hào Hiệp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ: Gentlemanlike
-
Từ điển Tiếng Việt "hào Hiệp" - Là Gì?
-
Gentlemanlike Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Bài 24 - Dana Và Sự Hào Hiệp - Phật Học Ứng Dụng
-
Vì Sao Thiên Hạ Dễ Ngờ Vực Người Công Khai Làm Việc Tốt? - BBC
-
Một Số Kĩ Năng Phân Biệt Từ Loại, Loại Từ.
-
Người Sài Gòn Hào Hiệp | Báo Dân Trí