HAPPY BIRTHDAY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch

HAPPY BIRTHDAY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch ['hæpi 'b3ːθdei]Danh từhappy birthday ['hæpi 'b3ːθdei] chúc mừng sinh nhậthappy birthdaybirthday wisheshappy birthdayhappy anniversarysinh nhật vui vẻhappy birthdaycheerful birthdaysinh nhật hạnh phúchappy birthdayjoyful birthdaymừng ngày sinh nhậthappy birthdaycelebrating birthdayschúc mừng ngàyhappy birthdayhappybirthdayhappy birthday

Ví dụ về việc sử dụng Happy birthday trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Happy Birthday to SS.Sinh nhật vui nha SS.One last thing, happy birthday.Lời cuối cùng, HAPPY BIRTHDAY.Happy birthday to grandma x.Mừng Tuổi Mẹ X.Not should say to wish you happy birthday.Không nên nói chúc bạn hạnh phúc sinh nhật.Happy birthday to T.Mừng ngày sinh nhật của T. Mọi người cũng dịch happybirthdaytoyouhappybelatedbirthdayhappybirthdaywishesHow do you have a happy birthday at my age?Làm sao tìm được ngày tốt theo tuổi của mình?Happy birthday, Mr. Oldman.Chúc mừng ông Oldman.You helped make my birthday very happy birthday.Bạn đã giúp tôi có ngày sinh nhật vui vẻ.Happy Birthday, Peehee.".Chúc mừng sinh nhật Peehee.".Hey. Come here. Happy, happy birthday.Hey, lại đây, chúc mừng, mừng ngày sinh nhật.Happy Birthday for yesterday Teddy!Chúc mừng ngày Teddy!Now you know how to say happy birthday in Russian.Bây giờ bạn biết làm thế nào để nói Giáng sinh vui vẻ bằng tiếng Nhật.Happy birthday to Tsui Chik.Mừng ngày sinh nhật của Từ Tịch.That's happy birthday, have fun in text-ese.Đó là sinh nhật vui vẻ, vui vẻ trong văn bản.Happy Birthday Anon- part 2.Hạnh phúc Sinh nhật anon- phần 2.Happy birthday pov hanjob.Hạnh phúc ngày sinh nhật pov hanjob.Happy birthday.- Happy birthday,.Chúc mừng sinh nhật.Happy Birthday… look very dapper!Sinh nhật vui vẻ nhé Dũng Lê…^^!Happy birthday to you and me.".Mừng ngày sinh nhật của chị và em".Happy birthday Happy birthday party. rar.Chúc mừng sinh nhật. rar.Happy Birthday text in dark chocolate.Chữ“ HAPPY BIRTHDAY” làm từ chocolate đen.Happy Birthday, 243 to the United States Army.Mừng ngày sinh nhật 243 của Hoa Kỳ.Happy Birthday, man, you must be very rich.Bánh sinh nhật chúc bạn mau giàu là đây.Happy birthday to you,” we all sang.Happybirthday to you…” Mọi người đồng thanh hát.Happy Birthday to Me Who were you?Happy birthdaychúc mừng sinh nhật chị… chị là ai??Happy birthday to you!” everyone sang.Happybirthday to you…” Mọi người đồng thanh hát.Happy Birthday and always be happy!.Chúc Sinh nhật vui vẻ, luôn hạnh phúc Anh nhé!Happy birthday to the World Wide Web, which has turned 30 years old!Chúc mừng World Wide Web ra đời 30 năm!Happy Birthday to all of you celebrating on 12/12/12.Happybirthday tất cả anh chị em có sinh nhật cùng ngày 12/ 12.Happy birthday, David Prosser, happy birthday to you!Mừng ngày David Prosser ra đời. Chúcmừng sinh nhật anh!Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 1112, Thời gian: 0.0492

Xem thêm

happy birthday to youhappy birthday to youhappy belated birthdaychúc mừngsinh nhậthappy birthdayhappy birthday wisheschúc mừngsinh nhật

Happy birthday trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - feliz cumpleaños
  • Người pháp - joyeux anniversaire
  • Người đan mạch - tillykke
  • Tiếng đức - herzlichen glückwunsch
  • Thụy điển - lycklig födelsedag
  • Na uy - gratulerer med dagen
  • Hà lan - feliciteren
  • Hàn quốc - 생일 축하 해
  • Tiếng nhật - ハッピーバースデー
  • Kazakhstan - туған күніңмен
  • Ukraina - привітання з днем народження
  • Tiếng do thái - happy birthday
  • Người hy lạp - ευτυχισμένα γενέθλια
  • Người serbian - srećan rođendan
  • Tiếng slovak - šťastné narodeniny
  • Người ăn chay trường - честит рожден ден
  • Urdu - سالگرہ مبارک
  • Tiếng rumani - mulţi ani
  • Người trung quốc - 生日快乐
  • Malayalam - ജന്മദിനാശംസകൾ
  • Telugu - పుట్టినరోజు శుభాకాంక్షలు
  • Tamil - happy birthday
  • Tiếng tagalog - maligayang kaarawan
  • Tiếng bengali - শুভ জন্মদিন
  • Tiếng mã lai - selamat hari jadi
  • Thái - สุขสันต์วันเกิด
  • Tiếng hindi - जन्मदिन मुबारक हो
  • Đánh bóng - zadowolony urodziny
  • Bồ đào nha - feliz aniversário
  • Người ý - buon compleanno
  • Tiếng phần lan - hyvää syntymäpäivää
  • Tiếng croatia - sretan rodjendan
  • Tiếng indonesia - selamat ulang tahun
  • Séc - všechno nej
  • Tiếng nga - днем рождения
  • Marathi - वाढदिवसाच्या शुभेच्छा

Từng chữ dịch

happyhạnh phúchài lònghappydanh từhappyhappytính từvuihappyđộng từmừngbirthdaysinh nhậtngày sinhngày sinh nhật lầnbirthdaydanh từbirthday

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt happy birthday English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Happy Birthday To My Nghĩa Là Gì