HAPPY ENDING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
HAPPY ENDING Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch ['hæpi 'endiŋ]happy ending
['hæpi 'endiŋ] kết thúc hạnh phúc
happy endinga happy endingend happilyhappy endingkết hạnh phúc
happy endinghạnh phúc ending
happy endingkết thúc vui vẻ
happy endingend happilykết đẹp
a good endhappy endinga beautiful enda nice endinghappy end
happy endingskết thúc đẹp
beautiful finishbeautiful endinggood finishgood endkết thúc rất
end veryfinish verya happy endingbe over verykết thúc happy
{-}
Phong cách/chủ đề:
Kết thúc vui vẻ theo ý họ.Hidden cam happy ending 14.
Ẩn cẩm hạnh phúc ending 14.A happy ending, thank you very much.
Happy end rồi, cám ơn em nhiều.Hidden cam happy ending 42.
Giấu cam hạnh phúc cuối 42.A happy ending fit for Hollywood.
Một kết thúc happy end rất Hollywood.Always enjoy a good happy ending!
Luôn luôn yêu một kết thúc hạnh phúc!Well, there is a happy ending to this story, Friends!
Và dĩ nhiên, câu chuyện kết thúc rất có hậu, các bạn ạ!And I always love a happy ending!
Luôn luôn yêu một kết thúc hạnh phúc!There won't be a happy ending or a bad ending, or any ending at all.
Sẽ không có một kết thúc vui vẻ, hoặc một kết thúc tệ hại, hoặc không.Will they both get their happy ending?
Liệu cả hai sẽ có một happy ending?This was not the happy ending we thought it was.
Đây không phải là kết thúc đẹp mà chúng ta đã những tưởng rằng sẽ tới.Thank goodness for this happy ending!
Cảm ơn lòng tốt cho một kết thúc hạnh phúc!Everyone wants a miracle happy ending, but life is not always like that.
Ai cũng muốn 1" happy ending", nhưng cuộc sống ko phải lúc nào cũng vậy.I didn't want to because I love a happy ending.
Vì em không thích một happy ending.There will never be a happy ending for a first mother.
Không bao giờ có cái kết hạnh phúc, cho mối tình đầu.Spoiler alert, the movie does have a happy ending.
Spoiler một chút, phim này có happy ending.Will there ever be a happy ending in their stories?
Liệu sẽ có một cái kết đẹp cho câu chuyện cổ tích của họ?Nurumassage regular customer gets happy ending.
Nurumassage regular customer được hạnh phúc cuối.Massage model gives a happy ending to her.
Massage mô hình gives một hạnh phúc ending đến cô ấy.Surprise hanjob on bus with double happy ending.
Bất ngờ hanjob trên xe buýt với double hạnh phúc ending.I also want as Disney a happy ending as we can get.
Cũng mong sẽ có một happy ending như mong đợi.We thought and hoped that she would have a happy ending.
Mình mong và hi vọng mình sẽ có một cái happy end.Do you think of that as a happy ending to a story?
Đó có được coi là một“ happy ending” cho câu chuyện?Katsuni full body massage with a happy ending.
Katsuni đầy đủ thân thể massage với một hạnh phúc ending.Massage ends with a happy ending.
Massage ends với một hạnh phúc ending.But there are also some people out there who say it was a happy ending.
Rất buồn, nhưng cũng có người nói đó là một very happy ending.But every story needs a happy ending.
Mọi câu chuyện đều cần 1 kết thúc Happy ending.Let's all hope that eventually it will have a happy ending.
Tất cả đều hy vọng cuối năm sẽ có một happy ending.My massages always come with a happy ending JOI.
Của tôi massages luôn luôn đến với một hạnh phúc ending joi.Their love life is like a drama series with a happy ending.
Tình yêu của chúng tôi giống như một bộ phim với cái kết hạnh phúc.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 310, Thời gian: 0.052 ![]()
![]()

Tiếng anh-Tiếng việt
happy ending English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Happy ending trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Happy ending trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - final feliz
- Người pháp - happy end
- Người đan mạch - lykkelig slutning
- Tiếng đức - glückliches ende
- Thụy điển - sluta lyckligt
- Na uy - lykkelig slutt
- Hà lan - gelukkig einde
- Hàn quốc - 행복한 결말 을
- Tiếng nhật - ハッピーエンド
- Người hy lạp - ευτυχισμένο τέλος
- Tiếng slovak - šťastný koniec
- Người ăn chay trường - щастлив край
- Tiếng rumani - un final fericit
- Tiếng tagalog - happy ending
- Tiếng hindi - सुखद अंत
- Đánh bóng - szczęśliwe zakończenie
- Bồ đào nha - final feliz
- Người ý - lieto fine
- Tiếng phần lan - onnellinen loppu
- Tiếng croatia - sretan kraj
- Tiếng indonesia - akhir yang bahagia
- Séc - šťastný konec
- Kazakhstan - бақытты аяқталуын
- Urdu - مبارک ہو ختم
- Tamil - ஒரு மகிழ்ச்சியான முடிவின்
- Tiếng mã lai - akhir yang bahagia
- Thái - ตอนจบที่มีความสุข
Từng chữ dịch
happyhạnh phúchài lònghappydanh từhappyhappytính từvuihappyđộng từmừngendingkết thúcchấm dứtkết cụcendingdanh từendingcuốiTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cái Kết Không Có Hậu Tiếng Anh Là Gì
-
Kết Thúc Không Có Hậu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Having A Happy Ending Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Kết Thúc Không Có Hậu Tiếng Anh Là J Vậy Mn K Tra Google Dịch Nha
-
HAPPY ENDING Là Gì? Trái Nghĩa Với Nó Là Từ Nào? - Thủ Thuật
-
Và Một Kết Thúc Có Hậu In English With Examples
-
HAPPY ENDING Là Gì? Trái Nghĩa Với Nó Là Từ Nào?
-
IT HAS A HAPPY ENDING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
#1 HAPPY ENDING Là Gì? Trái Nghĩa Với Nó Là Từ Nào?
-
Phân Tích SE, HE, BE, OE, GE Là Gì? Tìm Hiểu Các Loại Kết Trong Phim ...
-
Dịch Song Ngữ - NHẬT THỰC 7. KẾT THÚC KHÔNG CÓ HẬU