HAS BEEN DEACTIVATED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
HAS BEEN DEACTIVATED Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch has been deactivated
đã bị vô hiệu hóa
has been disableddisabledhas been deactivatedhad been neutralizedhas been invalidatedwas neutralisedwas inactivatedđã bị hủy kích hoạt
has been deactivated
{-}
Phong cách/chủ đề:
Cerberus đã được hủy.Unfortunately this posting has either expired or has been deactivated.
Rất tiếc hồ sơ này hoặc đã quá hạn hoặc đã bị xóa.The plugin has been deactivated.
Plugin đã bị hủy kích hoạt.And information that describes whether your account has been deactivated.
Và thông tin môtả liệu tài khoản của bạn đã được hủy kích hoạt hay chưa.This link has been deactivated.
Liên kết này đã bị vô hiệu hóa.You basically get an email telling you that your Apple ID has been deactivated.
Một số người sử dụng nhận được email thông báo rằng Apple ID của bạn bị khóa.This function has been deactivated.
Chức năng này đã bị vô hiệu.Triple tone of high-med-low means the EasyStart feature has been deactivated.
Ba âm báo mức cao- trung-thấp bình có nghĩa là tính năng EasyStart đã bị hủy kích hoạt.My account has been deactivated for using a fake name.
Tài khoản bị vô hiệu hóa do sử dụng tên giả mạo.Injector assembly one has been deactivated.
Kênh số 1 đã bị vô hiệu hóa.YouTube has been deactivated on the Fire TV four days early.
YouTube bị vô hiệu hóa trên Fire TV sớm hơn 4 ngày so với dự kiến.Looks like the link has been deactivated now.
Liên hệ gửi biểu mẫu đã bị vô hiệu bây giờ.Triple tone of high-med-low means the pressure sensor feature has been deactivated.
Ba âm báo cao- trung bình- thấp có nghĩa là tính năng cảm biến áp suất đã bị hủy kích hoạt.When this occurs, the cell has been deactivated, or oxidized.
Khi điều này xảy ra các tế bào đã bị ngừng hoạt động hoặc bị oxy hóa.The photo has since been taken down andOstrovski's account has been deactivated.
Bức ảnh sau đó được gỡ xuống vàtài khoản của Ostrovski cũng ngừng hoạt động.Your account has been deactivated from the site and will be permanently deleted within 14 days.”.
Tài khoản của bạn đã bị vô hiệu hóa và sẽ xóa vĩnh viễn trong vòng 14 ngày tới.Triple tone of high-med-low means theBrush head replacement reminder feature has been deactivated.
Ba âm báo cao- trung bình- thấp có nghĩa là tính năng nhắc nhởthay thế đầu bàn chải đã bị hủy kích hoạt.This blog has been deactivated because we believe it does not comply with the WordPress.
Blog này đã bị vô hiệu hoá bởi vì chúng tôi tin rằng nó không phù hợp với các Điều khoản Dịch vụ WordPress.However, we will cease tocollect any information via the opted-out cookie once a cookie has been deactivated.
Tuy nhiên, chúng tôi sẽ dừngthu thập bất kỳ thông tin nào qua cookie được bỏ chọn sau khi cookie được tắt.Accordingly, your account has been deactivated and you are no longer permitted to use Instagram.
Theo đó, tài khoản của bạn đã bị vô hiệu hóa và bạn không được phép sử dụng Facebook nữa.Quark is under no obligation to remove anypublicly available Member Content after your account has been deactivated.
Quark không có trách nhiệm loại bỏ bất kỳ nội dung công khai nào của thànhviên sau khi tài khoản của bạn đã ngừng kích hoạt.The gearbox that has been deactivated for a long time should be replaced with new oil before re-running.
Hộp số đã bị vô hiệu hóa trong một thời gian dài nên được thay thế bằng dầu mới trước khi chạy lại.And after landing, you will hear the pilot ask crew to disarm doors-this means that the emergency slide has been deactivated.
Sau khi máy bay hạ cánh, hành khách sẽ nghe phi công yêu cầu tiếp viên“ disarm doors”-có nghĩa chế độ thoát hiểm khẩn cấp được tắt đi.After that, it shows the message“Your account has been deactivated and will be permanently deleted within 14 days.
Ngay sau đó, bạn sẽ nhận đượcthông báo“ tài khoản sẽ bị vô hiệu hóa và xóa vĩnh viễn trong vòng 14 ngày”.Note that search engines, as well as third parties, can keep copies of your publicly availableinformation for some time once your account has been deactivated.
Lưu ý rằng các công cụ tìm kiếm cũng như các bên thứ ba có thể lưu giữ các bản sao của thông tin cá nhân của bạn trong một thờigian sau khi tài khoản của bạn đã bị vô hiệu hóa.After that, it shows the message“Your account has been deactivated and will be permanently deleted within 14 days.
Một thông báo với nội dung“ Tài khoản của bạn đã bị vô hiệu hóa và sẽ bị xóa vĩnh viễn trong vòng 14 ngày tới.During evolution this process has been deactivated because it wasn't necessary for survival but we successfully managed to bypass the inactivity to achieve the reaction we wanted-- splitting water into hydrogen and oxygen.".
Trong quá trình tiến hóa, quá trình này đã bị vô hiệu hóa vì nó không cần thiết cho sự sinh tồn, nhưng chúng tôi đã thành công bỏ qua trạng thái không hoạt động để đạt được phản ứng như mong đợi- tách nước thành khí hydro và khí oxy”.During evolution this process has been deactivated because it wasn't necessary for survival but we successfully managed to bypass the inactivity to achieve the reaction we wanted-- splitting water into hydrogen and oxygen.".
Trong quá trình tiến hóa, quá trình này đã bị ngừng hoạt động vì nó không cần thiết cho sự sống, nhưng chúng tôi đã thành công trong việc kích hoạt lại quá trình này để đạt được phản ứng mà chúng tôi muốn- tách nước thành hydro và oxy.During evolution this process has been deactivated because it wasn't necessary for survival but we successfully managed to bypass the inactivity to achieve the reaction we wanted-- splitting water into hydrogen and oxygen.".
Trong quá trình tiến hóa,quá trình này trong tảo đã bị ngừng hoạt động vì nó không cần thiết cho sự sống của loài vi sinh vật này, nhưng chúng tôi đã thành công trong việc kích hoạt trở lại quá trình này để đạt được phản ứng mà chúng tôi muốn: tách nước thành hydro và oxy.”.It informed me that my account had been deactivated.
Tôi nhận được thông báo tài khoản của tôi đã bị vô hiệu. Kết quả: 30, Thời gian: 0.0406 ![]()
![]()
has been datinghas been dead

Tiếng anh-Tiếng việt
has been deactivated English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Has been deactivated trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Has been deactivated trong ngôn ngữ khác nhau
- Người pháp - désactivation
- Người đan mạch - er blevet deaktiveret
- Thụy điển - har inaktiverats
- Hà lan - is gedeactiveerd
- Tiếng slovenian - je izključen
- Tiếng do thái - נוטרל
- Người hy lạp - έχει απενεργοποιηθεί
- Đánh bóng - został wyłączony
- Bồ đào nha - foi desactivado
- Tiếng phần lan - on sammutettu
- Tiếng croatia - je deaktiviran
- Séc - byl deaktivován
- Tiếng nga - дезактивирована
- Người ăn chay trường - е деактивиран
- Người ý - è stato disattivato
Từng chữ dịch
hastrạng từđãtừngvừahasđộng từcóphảibeenđộng từđượcbịlàbeentrạng từđangrấtdeactivatedvô hiệu hóangừng hoạt độngvô hiệu hoáhủy kích hoạtdeactivatedđộng từtắthavetrạng từđãtừnghaveđộng từcóphảibịbeđộng từbịcóbetrạng từđangrấtTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Deactivated Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Deactivate - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ - SOHA
-
Từ điển Anh Việt "deactivated" - Là Gì?
-
DEACTIVATE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Deactivate Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
DEACTIVATE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Deactivated Là Gì, Nghĩa Của Từ Deactivate ... - Cdsp Ninh Thuận
-
Deactivated Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Deactivate Là Gì, Nghĩa Của Từ Deactivate | Từ điển Anh
-
Deactivate Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Deactivate Là Gì Thực Sự Sẽ Xảy Ra Khi Bạn "Deact" Facebook?
-
Deactivated Là Gì ? Nghĩa Của Từ Deactivate (Deact) Trong Tiếng ...
-
Deactivated Nghĩa Là Gì?
-
Deactivated Là Gì, Nghĩa Của Từ Deactivate, Nghĩa ... - LIVESHAREWIKI
-
Deactivated Là Gì ? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích Deactivate (Deact ...
-
DEACTIVATE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Deactive Là Gì, Nghĩa Của Từ Deactivate, Deactivate Là Gì
-
Deactivated: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran