Hạt điều Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
hạt điều tiếng Trung viết như thế nào?
hạt điều Tiếng Trung là: | 腰果 (hat dieu) |
Hình ảnh cho thuật ngữ hạt điều | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Trung chuyên ngành Tổng hợp |
Định nghĩa - Khái niệm
hạt điều tiếng Trung?
Dưới đây là giải thích cách cách viết từ hạt điều trong tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hạt điều tiếng Trung nghĩa là gì.
腰果 (hat dieu) - là một từ vựng Tiếng Trung chuyên đề Tổng hợp.
Tóm lại nội dung ý nghĩa của hạt điều trong tiếng Trung
腰果 (hat dieu) - là một từ vựng Tiếng Trung chuyên đề Tổng hợp.
Đây là cách dùng hạt điều tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hạt điều Tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới hạt điều
- Bình Thuận Tiếng Trung là gì?
- Gio Linh Tiếng Trung là gì?
- Vị Thủy Tiếng Trung là gì?
- Bình Đại Tiếng Trung là gì?
- Châu Thành Tiếng Trung là gì?
- Bạc Liêu Tiếng Trung là gì?
- Chơn Thành Tiếng Trung là gì?
- tận dụng Tiếng Trung là gì?
- Hướng Hóa Tiếng Trung là gì?
- Quản Bạ Tiếng Trung là gì?
- Ngũ Hành Sơn Tiếng Trung là gì?
- Đông Hải Tiếng Trung là gì?
- Chợ Đồn Tiếng Trung là gì?
- Trùng Khánh Tiếng Trung là gì?
- Quốc Oai Tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Hạt điều đỏ Tiếng Trung Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Các Loại Hạt - Thanhmaihsk
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Các Loại Hạt - Trung Tâm Dạy Và Học ...
-
Tên Các Loại Hạt Bằng Tiếng Trung
-
Từ Vựng Tiếng Trung Các Loại Hạt | Nguyên Khôi HSK
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Gia Vị Cơ Bản | Thường Dùng Khi Nấu ăn
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Các Loại GIA VỊ Nấu ăn
-
Tên Các Gia Vị Trong Tiếng Trung
-
Tên Các Loại Gia Vị Trong Tiếng Trung - SHZ
-
Hạt điều Rang Muối - Từ Vựng Tiếng Trung - Chuyên Ngành
-
Tên Của Một Số Loại đậu, Hạt Bằng Tiếng Trung
-
[Tổng Hợp] 50 Từ Vựng Tiếng Trung Về Gia Vị Thông Dụng Nhất
-
Học Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Rau, Củ, Quả - Thanhmaihsk
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Hoa Quả | Thế Giới Trái Cây - 水果世界
腰果 (hat dieu)