Hạt Lựu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
hạt lựu
tiny cube pomegranate seed-shaped)
thái thịt hạt lựu to cut up meat into tiny cubes
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
hạt lựu
Tiny cube pomegranate seed-shaped)
Thái thịt hạt lựu: To cut up meat into tiny cubes



Từ liên quan- hạt
- hạt cỏ
- hạt dẻ
- hạt kê
- hạt lệ
- hạt nổ
- hạt bụi
- hạt cát
- hạt cơm
- hạt cựa
- hạt dưa
- hạt gạo
- hạt hồi
- hạt hột
- hạt lép
- hạt lúa
- hạt lựu
- hạt móc
- hạt mưa
- hạt ngô
- hạt nhỏ
- hạt phỉ
- hạt quỳ
- hạt sen
- hạt sạn
- hạt sỏi
- hạt tấm
- hạt đậu
- hạt bưởi
- hạt châu
- hạt lanh
- hạt muối
- hạt ngọc
- hạt nhân
- hạt tiêu
- hạt trai
- hạt vừng
- hạt xoàn
- hạt carum
- hạt giống
- hạt huyền
- hạt muồng
- hạt sương
- hạt alơron
- hạt có dầu
- hạt cơ bản
- hạt lúa mì
- hạt sơ cấp
- hạt cải dầu
- hạt dẻ ngựa
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Cắt Hạt Lựu Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Nấu Nướng - Phần 1 (Cooking
-
THÁI HẠT LỰU In English Translation - Tr-ex
-
Thái Hạt Lựu In English - Glosbe Dictionary
-
Gateway English - 7 Từ Vựng Miêu Tả Về Cách Cắt Thực Phẩm...
-
Học Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Nấu ăn - HomeClass
-
Top 14 Hạt Lựu Trong Tiếng Anh
-
Top 13 Hạt Lựu Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Cắt Hạt Lựu In English. Cắt Hạt Lựu Meaning And Vietnamese To ...
-
Bí Quyết Giao Tiếp Tiếng Anh Cho đầu Bếp (phần 2)
-
Tra Từ Hạt Lựu - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Bật Mí Toàn Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Nấu ăn Và Cách Thức Nấu ăn
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Hoạt động Trong Nhà Bếp (phần 1) - Leerit
-
Bắn Tiếng Anh Khi Nấu ăn Với Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Hoạt động ...