Hạt Nhục đậu Khấu Trong Tiếng Anh, Dịch | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hạt nhục đậu khấu" thành Tiếng Anh
nutmeg, nutmeg là các bản dịch hàng đầu của "hạt nhục đậu khấu" thành Tiếng Anh.
hạt nhục đậu khấu + Thêm bản dịch Thêm hạt nhục đậu khấuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
nutmeg
nounseed
Một loại là vani, một loại có chút xíu hạt nhục đậu khấu và loại còn lại có một ít chanh ạ.
One's vanilla, one has a hint of nutmeg and the other's a little lemony.
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hạt nhục đậu khấu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hạt nhục đậu khấu + Thêm bản dịch Thêm Hạt nhục đậu khấuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
nutmeg
verb nounspice from Myristica fragrans
wikidata
Bản dịch "hạt nhục đậu khấu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hạt Nhục đậu Khấu Tiếng Anh
-
BỘT NHỤC ĐẬU KHẤU McCORMICK 30G - Nam An Market
-
HẠT NHỤC ĐẬU KHẤU - Translation In English
-
HẠT NHỤC ĐẬU KHẤU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
HẠT NHỤC ĐẬU KHẤU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
VỚI NHỤC ĐẬU KHẤU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nhục đậu Khấu – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hạt đậu Khấu đen MALIKA Black Cardamom/Elaichi 100gr
-
Tinh Dầu Nhục đậu Khấu Myristica Fragrans - Mùi Thơm Trầm ấm Nhẹ ...
-
"Có Một Hạt Nhục đậu Khấu Trong Vườn." Tiếng Anh Là Gì?
-
Nhục đậu Khấu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nutmeg Là Gì? Loại Gia Vị Cho Món Ăn Thêm Hoàn Hảo
-
'nhục đậu Khấu' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Tinh Dầu Nhục Đậu Khấu - Nutmeg Essential Oil - Hoa Thơm Cỏ Lạ