Hát Nói Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hát nói" thành Tiếng Anh
recitative là bản dịch của "hát nói" thành Tiếng Anh.
hát nói + Thêm bản dịch Thêm hát nóiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
recitative
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hát nói " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hát nói" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hát Nói Tiếng Anh Là Gì
-
BÀI HÁT NÓI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hát Nói Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Hát Nói - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
HÁT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BÀI HÁT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
HAT | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Mẹo Giúp Bạn ''phiêu'' Tiếng Anh Cùng Bài Hát - Pasal
-
Songs Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Cách Sử Dụng âm Nhạc để Học Tiếng Anh - British Council
-
17 Cách Luyện Nói Tiếng Anh đơn Giản Và Hiệu Quả [2022]
-
HIỆU QUẢ BẤT NGỜ KHI HỌC TIẾNG ANH QUA BÀI HÁT
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về âm Nhạc - Music (phần 2) - Leerit