HẠT PHỈ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
HẠT PHỈ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từhạt phỉ
Ví dụ về việc sử dụng Hạt phỉ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từphỉ báng hạt phỉcây phỉquả phỉluật phỉ báng
Êm dịu vàđậm đà với vị ngọt của mật ong và một chút hạt phỉ.
Để đáp ứng nhu cầu đa dạng này, các nhà sản xuất phân loại hạt phỉ thành 5 kích cỡ dựa trên kích thước của nhân.Từng chữ dịch
hạtdanh từparticlegraincountyhạttính từgranularparticulatephỉdanh từfeihazelnuthazelhazelnuts STừ đồng nghĩa của Hạt phỉ
hazelnut hạt dẻTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Hạt Phỉ Tiếng Anh Là Gì
-
Hạt Phỉ Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
HẠT PHỈ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hạt Phỉ – Wikipedia Tiếng Việt
-
HẠT PHỈ - HAZELNUTS
-
Hạt Phỉ Tiếng Anh, Hạt Phỉ Tiếng Anh Là Gì? Ví Dụ Trong Anh Việt
-
Hạt Phỉ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Hạt - Leerit
-
Hazelnut Hay Hạt Phỉ Là Gì? Và Những điều Cần Biết
-
HẠT PHỈ - Translation In English
-
Tui Là Hạt Phỉ - Không Phải Là Hạt Dẻ - Tui Khoẻ Còn Bạn
-
Hazelnut Là Gì? Những điều Chưa Biết Về Hạt Hazelnut
-
Nuttiness Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt