Hạt Sồi Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hạt sồi" thành Tiếng Anh
acorn là bản dịch của "hạt sồi" thành Tiếng Anh.
hạt sồi + Thêm bản dịch Thêm hạt sồiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
acorn
noun GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hạt sồi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hạt sồi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hạt Sồi Tiếng Anh
-
HẠT SỒI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SDV Foundation - Đây Là : Trái Sồi, Hạt Sồi ( Tiếng Nhật :... | Facebook
-
Acorn Là Quả Gì, Tìm Hiểu Loại Hạt Acorn Là Hạt Dẻ, Sồi Hay ... - Yeutrithuc
-
SỒI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ý Nghĩa Của Acorn Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Acorn Là Quả Gì, Tìm Hiểu Loại Hạt Acorn Là Hạt Dẻ, Sồi ...
-
Bộ 26 Chữ Cái Tiếng Anh Xỏ Hạt Sồi DIY Cho Bé | Shopee Việt Nam
-
Sồi – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hạt Sồi Có ăn được Không? Tác Dụng, Nguy Hiểm, Cách ăn | BSTT
-
Acorn
-
'sồi' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Sồi Bằng Tiếng Anh
-
Hàn Quốc Có Một Món Thạch Rất Thú Vị được Làm Từ... Thức ăn Của Sóc