HẮT XÌ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
HẮT XÌ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từhắt xì
Ví dụ về việc sử dụng Hắt xì trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từxì phé hút xì gà xì mũi xì phé video Sử dụng với trạng từxì hơi
Chất quercetin sẽgiúp cơ thể ngăn chặn hắt xì.
Vậy nên cậu ốm là do hệ miễn dịch suy yếu và bị thằng nào đấy hắt xì vào.Xem thêm
hắt xì hơisneezesneezessneezingTừng chữ dịch
hắtđộng từsneezinghắtdanh từsneezexìdanh từblowacecigarsscandalpoker STừ đồng nghĩa của Hắt xì
hắt hơiTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Hắt Hơi Dịch Sang Tiếng Anh
-
Hắt Hơi Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
HẮT HƠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
HẮT HƠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hắt Hơi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Hắt Xì Tiếng Anh Là Gì - Tại Sao Người Ta Nói 'Bless You' Khi Bạn
-
Hắt Xì Tiếng Anh Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'hắt Hơi' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Hắt Xì Tiếng Anh Là Gì - Hắt Hơi Tiếng Anh Là Gì
-
Hắt Hơi – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đi Tìm Nguyên Nhân Và Cách Xử Lý Khi Bị Hắt Xì Ra Máu | Medlatec
-
Tại Sao Nhiều Người Hay Bị Chảy Nước Mũi Khi Thời Tiết Thay đổi
-
6 Bệnh đường Hô Hấp Thường Gặp Khi Thời Tiết Chuyển Lạnh - Bộ Y Tế
-
Cách Bảo Vệ Bản Thân Và Người Khác - Covid-19