"haters" Là Gì? Nghĩa Của Từ Haters Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"haters" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

haters

hater /heitə/
  • danh từ
    • người căm thù, người căm ghét
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

haters

Từ điển WordNet

    n.

  • a person who hates

Từ khóa » Hater Là Gì