Haut - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /o/
| [o] |
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | haut/o/ | hauts/o/ |
| Giống cái | haute/ot/ | hautes/ot/ |
haut /o/
- Cao. Mur haut de deux mètres — tường cao hai mét Hautes fonctions — chức vụ cao
- Thượng. Haute antiquité — thượng cổ La haute région — miền thượng
- Lên cao, dâng cao. A marée haute — khi triều dâng cao
- Thẳng, ngẩng lên. Marcher la tête haute — ngẩng đầu lên mà đi
- Mạnh, mạnh mẽ. Le plus haut éclat — ánh chói mạnh nhất
- Cao cấp. Hautes mathématiques — toán cao cấp
- Cao cả, cao siêu. Hautes vertus — đức hạnh cao cả à haute voix — nói to, hét to avoir la haute main — có toàn quyền điều khiển avoir le verbe haut — nói oang oang; nói hống hách avoir une haute opinion de soi-même — tự phụ, tự kiêu crime de haute trahison — tội phản quốc de haute lutte — xem lutte en haut lieu — trong giới lãnh đạo exécuteur des hautes œuvres — tên đao phủ haut en couleur — màu chói quá haute bourgeoisie — giai cấp tư sản giàu có nhất haute mer — biển khơi haute paye — lương bổng hậu jeter les hauts cris — xem cri la main haute — (từ cũ; nghĩa cũ) cương quyết mạnh mẽ ne pas dire une parole plus haute que l’autre — nói bình tĩnh
Trái nghĩa
- Bas
- Petit
- Récent
- Faible, modeste
Phó từ
haut /o/
- Cao. Monter haut — lên cao Porter haut la tête — ngẩng cao đầu
- To, mạnh. Parler haut — nói to, nói mạnh
- Trên kia. Voir plus haut — xem trên kia d’en haut — từ những tầng lớp trên; từ chính quyền+ từ trên trời de haut — từ trên cao; với vẻ khinh bỉ Regarder de haut — nhìn với vẻ khinh bỉ+ một cách tổng quát, một cách bao quát Voir les choses de haut — nhìn sự vật một cách bao quát de très haut — một cách hời hợt en haut — ở trên, lên trên Aller en haut — đi lên trên être pendu haut et court — bị treo cổ haut la main — không khó khăn gì, không vất vả gì haut les cœurs! — can đảm lên! dũng cảm lên! haut les mains! — giơ tay lên! par en haut — ở trên, ở phía trên tomber de haut — vô cùng ngạc nhiên (như rớt từ mặt trăng xuống)
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| haut/o/ | hauts/o/ |
haut gđ /o/
- Chiều cao, bề cao. Colonne qui a vingt mètres de haut — cái cột cao hai chục mét
- Phần trên; đỉnh, chóp, ngọn. Au haut du mur — ở phần trên tường Perché sur le haut d’un arbre — đậu trên ngọn cây
- (Tiếng địa phương) Miền đất cao. Aller par haut et par bas — (thân mật) thượng thổ hạ tả. au haut de — ở trên ngọn, ở trên đỉnh des hauts et des bas — xem bas du haut de — từ trên đỉnh cao; với vẻ kiêu ngạo; le haut de l’eau — triều lên le Très-Haut — Thượng đế tenir le haut du pavé — ở địa vị cao trong xã hội tomber de son haut — vô cùng ngạc nhiên
Trái nghĩa
- bas, base, fond
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “haut”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Pháp
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Pháp
- Phó từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Pháp
- Phó từ tiếng Pháp
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Haut Nghĩa Là Gì
-
Haut Là Gì - Nghĩa Của Từ Haut
-
Haut Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Pháp - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
-
"haut" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Pháp (Pháp) | HiNative
-
Haut Nghĩa Là Gì?
-
Haut Là Gì - Nghĩa Của Từ Haut | HoiCay - Top Trend News
-
En Haut Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Pháp? - Duolingo
-
Haute Là Gì - Nghĩa Của Từ Haute - LIVESHAREWIKI
-
En Haut Trong Tiếng Pháp Nghĩa Là Gì?
-
Ý Nghĩa Của De Haut En Bas Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Haut-de-chausses Nghĩa Là Gì?
-
Hauts-de-France – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Haut Monde Là Gì
-
Thuật Ngữ Haute Horology Chính Xác Là Gì? Hiểu Cùng Bệnh Viện ...
-
Khám Phá Vùng Haut Medoc, Bordeaux Phần I