Haut - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Pháp Hiện/ẩn mục Tiếng Pháp
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Tính từ
      • 1.2.1 Trái nghĩa
    • 1.3 Phó từ
    • 1.4 Danh từ
      • 1.4.1 Trái nghĩa
    • 1.5 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /o/
Pháp (Ba Lê)[o]

Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực haut/o/ hauts/o/
Giống cái haute/ot/ hautes/ot/

haut /o/

  1. Cao. Mur haut de deux mètres — tường cao hai mét Hautes fonctions — chức vụ cao
  2. Thượng. Haute antiquité — thượng cổ La haute région — miền thượng
  3. Lên cao, dâng cao. A marée haute — khi triều dâng cao
  4. Thẳng, ngẩng lên. Marcher la tête haute — ngẩng đầu lên mà đi
  5. Mạnh, mạnh mẽ. Le plus haut éclat — ánh chói mạnh nhất
  6. Cao cấp. Hautes mathématiques — toán cao cấp
  7. Cao cả, cao siêu. Hautes vertus — đức hạnh cao cả à haute voix — nói to, hét to avoir la haute main — có toàn quyền điều khiển avoir le verbe haut — nói oang oang; nói hống hách avoir une haute opinion de soi-même — tự phụ, tự kiêu crime de haute trahison — tội phản quốc de haute lutte — xem lutte en haut lieu — trong giới lãnh đạo exécuteur des hautes œuvres — tên đao phủ haut en couleur — màu chói quá haute bourgeoisie — giai cấp tư sản giàu có nhất haute mer — biển khơi haute paye — lương bổng hậu jeter les hauts cris — xem cri la main haute — (từ cũ; nghĩa cũ) cương quyết mạnh mẽ ne pas dire une parole plus haute que l’autre — nói bình tĩnh

Trái nghĩa

  • Bas
  • Petit
  • Récent
  • Faible, modeste

Phó từ

haut /o/

  1. Cao. Monter haut — lên cao Porter haut la tête — ngẩng cao đầu
  2. To, mạnh. Parler haut — nói to, nói mạnh
  3. Trên kia. Voir plus haut — xem trên kia d’en haut — từ những tầng lớp trên; từ chính quyền+ từ trên trời de haut — từ trên cao; với vẻ khinh bỉ Regarder de haut — nhìn với vẻ khinh bỉ+ một cách tổng quát, một cách bao quát Voir les choses de haut — nhìn sự vật một cách bao quát de très haut — một cách hời hợt en haut — ở trên, lên trên Aller en haut — đi lên trên être pendu haut et court — bị treo cổ haut la main — không khó khăn gì, không vất vả gì haut les cœurs! — can đảm lên! dũng cảm lên! haut les mains! — giơ tay lên! par en haut — ở trên, ở phía trên tomber de haut — vô cùng ngạc nhiên (như rớt từ mặt trăng xuống)

Danh từ

Số ít Số nhiều
haut/o/ hauts/o/

haut /o/

  1. Chiều cao, bề cao. Colonne qui a vingt mètres de haut — cái cột cao hai chục mét
  2. Phần trên; đỉnh, chóp, ngọn. Au haut du mur — ở phần trên tường Perché sur le haut d’un arbre — đậu trên ngọn cây
  3. (Tiếng địa phương) Miền đất cao. Aller par haut et par bas — (thân mật) thượng thổ hạ tả. au haut de — ở trên ngọn, ở trên đỉnh des hauts et des bas — xem bas du haut de — từ trên đỉnh cao; với vẻ kiêu ngạo; le haut de l’eau — triều lên le Très-Haut — Thượng đế tenir le haut du pavé — ở địa vị cao trong xã hội tomber de son haut — vô cùng ngạc nhiên

Trái nghĩa

  • bas, base, fond

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “haut”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=haut&oldid=1850842” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Pháp
  • Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Tính từ tiếng Pháp
  • Phó từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Danh từ tiếng Pháp
  • Phó từ tiếng Pháp
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục haut 47 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Haut Nghĩa Là Gì