HAVE A GOOD NIGHT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch

HAVE A GOOD NIGHT Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [hæv ə gʊd nait]have a good night [hæv ə gʊd nait] một buổi tối tốthave a good nightgood night

Ví dụ về việc sử dụng Have a good night trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Have a good night.Chúc đêm tốt lành.Of course, he would not let her have a good night.Hừ, nàng nhất định sẽ không để cho hắn có ngày tốt.Have a good night.Một buổi tối tốt lành.You have a good night.Chúc anh một đêm tốt lành.Have a good night.Chúc một đêm tốt lành.You have a good night.Chúc một buổi tối tốt lành.Have a good night.Chúc buổi tối tốt lành.Have a good night, guys!Good night nhé các bạn!Have a good night, David.Một buổi tối tốt David.Have a good night, folks!Good night nhé các bạn!Have a good night, friends!Good night nhé các bạn!Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 499, Thời gian: 0.1483

Have a good night trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - tengas una buena noche
  • Người pháp - passe une bonne nuit
  • Người đan mạch - hav en god aften
  • Thụy điển - ha en trevlig kväll
  • Na uy - ha en god kveld
  • Hà lan - fijne avond
  • Hàn quốc - 좋은 밤
  • Tiếng nhật - いい夜を
  • Người hungary - jó mulatást
  • Người ăn chay trường - приятна вечер
  • Tiếng rumani - să aveţi o seară bună
  • Thái - ฝันดี
  • Đánh bóng - dobranoc
  • Bồ đào nha - tem uma boa noite
  • Người ý - passa una buona serata
  • Tiếng phần lan - hyvää illanjatkoa
  • Tiếng croatia - ugodnu večer
  • Séc - hezký večer
  • Tiếng đức - habt einen schönen abend
  • Kazakhstan - жақсы түні бар
  • Tiếng do thái - יהיה ל לילה טוב
  • Người hy lạp - έχετε μια καλή νύχτα
  • Tiếng slovak - mať dobrú noc
  • Tiếng hindi - एक अच्छी रात है
  • Tiếng indonesia - memiliki malam yang baik
  • Tiếng nga - приятного вечера

Từng chữ dịch

havetrạng từđãtừnghaveđộng từphảibịgoodtính từtốtgiỏiđẹpgoodsự liên kếthaygooddanh từgoodnightdanh từđêmnighthômnighttính từtối have a good effecthave a good reputation

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt have a good night English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Have Good Night Là Gì