Hãy Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. hãy
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

hãy tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ hãy trong tiếng Trung và cách phát âm hãy tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hãy tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm hãy tiếng Trung hãy (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm hãy tiếng Trung 来 ; 去 《用在另一动词前表示要做某事 (phát âm có thể chưa chuẩn)
来 ; 去 《用在另一动词前表示要做某事。》anh hãy đọc một lần đi. 你来念一遍。再 《表示一个动作发生在另一个动作结束之后。》chúng ta xem xong tiết mục này rồi hãy đi. 咱们看完了这个节目再走。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ hãy hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • cảnh đời tiếng Trung là gì?
  • bán buôn tiếng Trung là gì?
  • giáp trưởng tiếng Trung là gì?
  • kịch choang kịch dân tộc choang tiếng Trung là gì?
  • chồn mướp tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của hãy trong tiếng Trung

来 ; 去 《用在另一动词前表示要做某事。》anh hãy đọc một lần đi. 你来念一遍。再 《表示一个动作发生在另一个动作结束之后。》chúng ta xem xong tiết mục này rồi hãy đi. 咱们看完了这个节目再走。

Đây là cách dùng hãy tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hãy tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 来 ; 去 《用在另一动词前表示要做某事。》anh hãy đọc một lần đi. 你来念一遍。再 《表示一个动作发生在另一个动作结束之后。》chúng ta xem xong tiết mục này rồi hãy đi. 咱们看完了这个节目再走。

Từ điển Việt Trung

  • tinh vi khéo léo tiếng Trung là gì?
  • phòng trực tiếng Trung là gì?
  • người rơm hình nộm tiếng Trung là gì?
  • Hoa Bắc tiếng Trung là gì?
  • xuất ăn tiếng Trung là gì?
  • giống như đúc tiếng Trung là gì?
  • kim giờ tiếng Trung là gì?
  • tem decal tiếng Trung là gì?
  • mưu đồ bí mật tiếng Trung là gì?
  • trò gian trá tiếng Trung là gì?
  • bèo dạt mây trôi tiếng Trung là gì?
  • cân tây tiếng Trung là gì?
  • ụ khô tiếng Trung là gì?
  • nhột tiếng Trung là gì?
  • vành xe tiếng Trung là gì?
  • sán dây tiếng Trung là gì?
  • mời thầu tiếng Trung là gì?
  • ngước tiếng Trung là gì?
  • đập bóng dứt điểm tiếng Trung là gì?
  • giếng hút nước tiếng Trung là gì?
  • O ri gon tiếng Trung là gì?
  • xơ vữa động mạch tiếng Trung là gì?
  • lớp da mỏng tiếng Trung là gì?
  • trang bị nhẹ nhàng tiếng Trung là gì?
  • điêu bạc tiếng Trung là gì?
  • đảo Gu am tiếng Trung là gì?
  • Hà Sáo tiếng Trung là gì?
  • mở miệng tiếng Trung là gì?
  • tăng vùn vụt tiếng Trung là gì?
  • người gầy tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Từ Hay Là Trong Tiếng Trung