Hệ Bạch Huyết In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "Hệ bạch huyết" into English
lymphoid system is the translation of "Hệ bạch huyết" into English.
Hệ bạch huyết + Add translation Add Hệ bạch huyếtVietnamese-English dictionary
-
lymphoid system
a part of the defense system (immune system) of vertebrate animals against pathogens
wikidata
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Hệ bạch huyết" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "Hệ bạch huyết" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hệ Bạch Huyết Trong Tiếng Anh
-
HỆ BẠCH HUYẾT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
HỆ BẠCH HUYẾT LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Hệ Bạch Huyết – Wikipedia Tiếng Việt
-
BẠCH HUYẾT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
HẠCH BẠCH HUYẾT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
HẠCH BẠCH HUYẾT - Translation In English
-
Hạch Bạch Huyết: Cấu Trúc, Chức Năng Và Bệnh Lý Thường Gặp
-
Tổng Quan Về Hệ Bạch Huyết - Rối Loạn Tim Mạch - Cẩm Nang MSD
-
Phù Bạch Huyết: Khi Mô Bị Sưng Lên | Trung Tâm Ung Thư Parkway ...
-
Nghĩa Của Từ Bạch Huyết Bằng Tiếng Anh
-
Lý Do Khiến Các Hạch Bạch Huyết Bị Sưng | Vinmec
-
[PDF] Sau Khi được Chẩn Đoán Bị Ung Thư Cổ Tử Cung
-
Từ điển Việt Anh "hệ Bạch Huyết" - Là Gì?