Hệ đếm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Hệ đếm" thành Tiếng Anh
numeral system là bản dịch của "Hệ đếm" thành Tiếng Anh.
Hệ đếm + Thêm bản dịch Thêm Hệ đếmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
numeral system
writing system for expressing numbers
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Hệ đếm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Hệ đếm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hệ đếm 60 đơn Vị được Gọi Là Gì
-
Hệ Lục Thập Phân – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hệ đếm 60 đơn Vị được Gọi Là: - Trắc Nghiệm Online
-
Hệ đếm 60 đơn Vị được Gọi Là:
-
Hệ đếm 60 đơn Vị được Gọi Là:
-
Hệ đếm 60 đơn Vị được Gọi Là: - .vn
-
Hỏi: Hệ đếm 60 đơn Vị được Gọi Là
-
Vì Sao đơn Vị đo Góc Và Thời Gian Lại Dùng Hệ đếm 60? - VUI.STEM.VN
-
Hệ đếm Can Chi (1) (1) - SlideShare
-
Ngày Nay Chúng Ta Sử Dụng Hệ đếm Số 60 Của Người Lưỡng Hà Cổ ...
-
Hệ đếm Lấy Số 60 Làm Cơ Sở Là Thành Tựu Văn Hóa Của Cư Dân
-
Dạy Học Số Tự Nhiên Với Hệ đếm Thập Phân ở Các Lớp đầu Bậc Tiểu ...
-
Điều Chưa Biết Về Nhữ Con Số | Diễn đàn Sinh Học Việt Nam
-
Vì Sao Khi đo Góc Và đo Thời Gian Lại Dùng đơn Vị đo Theo Hệ Cơ Số 60?