"hệ Luận" Là Gì? Nghĩa Của Từ Hệ Luận Trong Tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"hệ luận" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

hệ luận

hd. Mệnh đề được suy trực tiếp từ một tiên đề, trong quan hệ với tiên đề ấy. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

hệ luận

hệ luận
  • Corollary
Lĩnh vực: điện lạnh
consequence
corollary

Từ khóa » Hệ Luận