Hé Mở Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hé mở" thành Tiếng Anh
half-open, ringent là các bản dịch hàng đầu của "hé mở" thành Tiếng Anh.
hé mở + Thêm bản dịch Thêm hé mởTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
half-open
adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary -
ringent
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hé mở " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hé mở" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hé Mở
-
Hé Mở - Wiktionary Tiếng Việt
-
Hé Mở Bí Mật Chap 1 - Sany Team
-
Hé Mở Bí Mật Chap 4 - KẾT THÚC - Sany Team
-
Hé Mở Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "hé Mở" - Là Gì?
-
Hé Mở Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
'hé Mở' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Hé Mở Bằng Tiếng Anh
-
Hé Mở Cánh Cửa Tâm Linh
-
EL Lớn Hé Mở Các Bí Quyết | Tải Sách Miễn Phí
-
Hé Mở Về BH Media
-
Hỏi Về Ngắn CTC Và Lỗ Trong CTC Hé Mở. - Huggies