Hệ Số Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
coefficient, factor, constant là các bản dịch hàng đầu của "hệ số" thành Tiếng Anh.
hệ số + Thêm bản dịch Thêm hệ sốTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
coefficient
nounnumber just before a variable
Mày nên cân nhắc khi sử dụng băng đạn với hệ số đạn đạo cao cấp đi.
You might consider using a round with a superior ballistic coefficient.
wikidata -
factor
nounẢnh nhỏ hơn thì phóng to nó thành kích cỡ màn hình, đến hệ số
Scale image to screen size, if smaller, up to factor
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
constant
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
figure
verb nountìm ra cách làm sao để nâng cao cuộc sống bởi hệ số lương 20
figure out how to improve life by a factor of 20,
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hệ số " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hệ số" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hệ Số 1 Tiếng Anh Là Gì
-
Điểm Hệ Số 1 Tiếng Anh Là Gì - Shirohada
-
"Hệ Số" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Điểm Hệ Số 1 Tiếng Anh Là Gì - Sen Tây Hồ
-
Điểm Hệ Số 1 Tiếng Anh Là Gì
-
Điểm Hệ Số 1 Tiếng Anh Là Gì
-
Điểm Hệ Số 1 Tiếng Anh Là Gì
-
Điểm Hệ Số 1 Tiếng Anh Là Gì
-
Điểm Hệ Số 1 Tiếng Anh Là Gì
-
Điểm Hệ Số 1 Tiếng Anh Là Gì - Yellow Cab Pizza
-
Hệ Số Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Điểm Hệ Số 1 Tiếng Anh Là Gì
-
" Hệ Số Tiếng Anh Là Gì ? Các Tính Hệ Số Lương Trong ... - Asiana
-
Hệ Số Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Điểm Hệ Số 1 Tiếng Anh Là Gì