Hệ Thống Chống Sét Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- hệ thống chống sét
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
hệ thống chống sét tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ hệ thống chống sét trong tiếng Trung và cách phát âm hệ thống chống sét tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hệ thống chống sét tiếng Trung nghĩa là gì.
hệ thống chống sét (phát âm có thể chưa chuẩn)
避雷系统bìléi xìtǒng (phát âm có thể chưa chuẩn) 避雷系统bìléi xìtǒngNếu muốn tra hình ảnh của từ hệ thống chống sét hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- duy vật lịch sử tiếng Trung là gì?
- chặt ngang tiếng Trung là gì?
- ki nôn tiếng Trung là gì?
- trời cao tiếng Trung là gì?
- bó chặt tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của hệ thống chống sét trong tiếng Trung
避雷系统bìléi xìtǒng
Đây là cách dùng hệ thống chống sét tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hệ thống chống sét tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 避雷系统bìléi xìtǒngTừ điển Việt Trung
- chừng như tiếng Trung là gì?
- kiếm củi ba năm thiêu một giờ tiếng Trung là gì?
- nền nã tiếng Trung là gì?
- bắt rễ tiếng Trung là gì?
- lập lại an ninh và trật tự tiếng Trung là gì?
- bút ý tiếng Trung là gì?
- loáng cái tiếng Trung là gì?
- Âu ca tiếng Trung là gì?
- chộp tiếng Trung là gì?
- vụ gặt tiếng Trung là gì?
- không có gió làm sao có sóng tiếng Trung là gì?
- trọng thưởng tiếng Trung là gì?
- lễ lớn tiếng Trung là gì?
- đơn làm thử tiếng Trung là gì?
- đau dạ con tiếng Trung là gì?
- thèm ăn tiếng Trung là gì?
- nghĩ bậy nghĩ bạ tiếng Trung là gì?
- buôn ngược bán xuôi tiếng Trung là gì?
- cây càng cua tiếng Trung là gì?
- anh tiếng Trung là gì?
- khả tri luận tiếng Trung là gì?
- hệ secam tiếng Trung là gì?
- hàng trên vỉa hè tiếng Trung là gì?
- chương trình phát thanh tiếng Trung là gì?
- lễ bái tiếng Trung là gì?
- Tallinn tiếng Trung là gì?
- lưa thưa tiếng Trung là gì?
- hàng đơn vị tiếng Trung là gì?
- để cho tự nhiên tiếng Trung là gì?
- căng gió tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Chống Sét Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Lightning Arrester - Từ điển Anh - Việt
-
CHỐNG SÉT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chống Sét Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của "cột Chống Sét" Trong Tiếng Anh
-
Hệ Thống Chống Sét Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
[+1000] Thuật Ngữ Chống Sét Bằng Tiếng Anh (A-Z)
-
"hệ Thống Chống Sét" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "chống Sét" - Là Gì?
-
Top 15 Chống Sét Trong Tiếng Anh
-
THUẬT NGỮ CĂN BẢN ANH-VIỆT VỀ CHỐNG... - Từ Vựng Tiếng Anh
-
Hệ Thống Chống Sét Tiếng Anh Là Gì
-
Dây Chống Sét
-
Dây Chống Sét Tiếng Anh Là Gì - Cùng Hỏi Đáp