Hệ Thống Kín Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hệ thống kín" thành Tiếng Anh
closed system là bản dịch của "hệ thống kín" thành Tiếng Anh.
hệ thống kín + Thêm bản dịch Thêm hệ thống kínTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
closed system
noundoes not allow certain types of transfers (such as transfer of mass) in or out of the system
một hệ thống kín có hiệu quả hơn chăn nuôi côn trùng,
a closed system that's performing more efficiently than insect farming,
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hệ thống kín " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hệ thống kín" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hệ Thống Kín Là Gì
-
Sự Khác Biệt Giữa Hệ Thống Khép Kín Và Hệ Thống Mở - Sawakinome
-
ĐịNh Nghĩa Hệ Thống Khép Kín - Tax-definition
-
Hệ Vật Lý Kín – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hệ Thống Kín Trong Hóa Học Là Gì?
-
Hệ Thống điều Khiển Vòng Kín Là Gì? Hoạt động Của Nó Như Thế Nào?
-
Định Nghĩa Hệ Kín Là Gì ? Ôn Tập Lý Thuyết Hệ Vật Lý Kín
-
Hệ Thống Khép Kín - Wiko
-
Định Nghĩa Hệ Thống đã đóng (Khoa Học) - Also See
-
Sự Khác Biệt Giữa Hệ Thống Mở Và đóng - Strephonsays
-
Hệ Kín Là Gì
-
" Hệ Kín Là Gì ? Một Hệ Vật Được Gọi Là Hệ Kín Khi
-
Hệ Thống điều Khiển Vòng Kín Là Gì? Hoạt động Của Nó Như Thế Nào ...
-
Hệ Thống điều Khiển Kín Là Gì - Hỏi Đáp
-
Hoá Chất Chống Ăn Mòn Hệ Thống Kín Chiller - Tiến Kim Ngân