Hệ Tọa độ Xích đạo Bằng Tiếng Trung - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "Hệ tọa độ xích đạo" thành Tiếng Trung
赤道座標系統 là bản dịch của "Hệ tọa độ xích đạo" thành Tiếng Trung.
Hệ tọa độ xích đạo + Thêm bản dịch Thêm Hệ tọa độ xích đạoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
赤道座標系統
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Hệ tọa độ xích đạo " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Hệ tọa độ xích đạo" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hệ Tọa độ Xích đạo
-
Hệ Tọa độ Xích đạo – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hệ Tọa độ Xích đạo - Wikimedia Tiếng Việt
-
Hệ Tọa độ Xích đạo - .vn
-
Hệ Tọa độ Chân Trời. Hệ Tọa độ Xích đạo 1. - Tài Liệu Text - 123doc
-
Hệ Tọa độ Xích đạo 2. Hệ Tọa độ Hồng đạo. - Tài Liệu Text - 123doc
-
Tọa độ Xích đạo (Thiên Văn Học) - Mimir Bách Khoa Toàn Thư
-
[PDF] Giáo Trình Môn Học : Thiên Văn Hàng Hải - I. Phần Mở đầu
-
Hệ Tọa độ Xích đạo - Tieng Wiki
-
Hệ Tọa độ Của Vũ Trụ - Hệ Tọa độ Chân Trời | Vật Lý Địa Cầu
-
Hệ Thống Nhật động Pin Năng Lượng Mặt Trời Theo Hệ Tọa độ Xích đạo ...
-
Hệ Tọa độ địa Tâm Thiên Văn - Website Tổng Hợp Kiến Thức
-
Các Hệ Tọa độ Trên Thiên Cầu
-
Các Hệ Tọa độ Cơ Bản Dùng Trong Thiên Văn Học | Thư Viện Vật Lý