He Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "he" thành Tiếng Việt

nó, anh ấy, hắn là các bản dịch hàng đầu của "he" thành Tiếng Việt.

he pronoun noun ngữ pháp

(personal) Refers to a male person or animal already known or implied. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • pronoun

    personal pronoun "he"

    Tom doesn't have enough money to buy the computer he wants.

    Tom không đủ tiền để mua cái máy tính muốn.

    en.wiktionary.org
  • anh ấy

    pronoun

    personal pronoun "he"

    He's very shy. He says he wants to see you.

    Anh ấy rất ngượng. Anh ấy nói anh ấy muốn gặp bạn.

    en.wiktionary.org
  • hắn

    pronoun

    personal pronoun "he"

    He is unpopular for some reason.

    Không hiểu sao, mọi người không ưa hắn.

    en.wiktionary.org
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ông ấy
    • anh
    • ổng
    • ảnh
    • con
    • anh chàng
    • anh ta
    • anh ý
    • bác
    • bác ý
    • bác ấy
    • chàng
    • chú
    • chú bé
    • chú ý
    • chú ấy
    • cậu bé
    • cậu ta
    • cậu ý
    • cậu ấy
    • em
    • em ý
    • em ấy
    • hắn ta
    • lão
    • lão ta
    • lão ấy
    • ngài
    • thằng cha đó
    • thằng đó
    • ông ta
    • ông ý
    • ông
    • cậu
    • y
    • va
    • đực
    • con đực
    • ông ấy *
    • đàn ông
    • ong
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " he " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

He pronoun noun ngữ pháp

Referring to God. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

"He" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho He trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

HE abbreviation

His Excellency, Her Excellency [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

"HE" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho HE trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "he" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » He Dịch Tiếng Việt Là Gì