Head - Chia Động Từ - ITiengAnh
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Head
Email
| Cách chia động từ head rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ head ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: HEAD
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to head | heading | headed |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | head | head | heads | head | head | head |
| Hiện tại tiếp diễn | am heading | are heading | is heading | are heading | are heading | are heading |
| Quá khứ đơn | headed | headed | headed | headed | headed | headed |
| Quá khứ tiếp diễn | was heading | were heading | was heading | were heading | were heading | were heading |
| Hiện tại hoàn thành | have headed | have headed | has headed | have headed | have headed | have headed |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been heading | have been heading | has been heading | have been heading | have been heading | have been heading |
| Quá khứ hoàn thành | had headed | had headed | had headed | had headed | had headed | had headed |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been heading | had been heading | had been heading | had been heading | had been heading | had been heading |
| Tương Lai | will head | will head | will head | will head | will head | will head |
| TL Tiếp Diễn | will be heading | will be heading | will be heading | will be heading | will be heading | will be heading |
| Tương Lai hoàn thành | will have headed | will have headed | will have headed | will have headed | will have headed | will have headed |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been heading | will have been heading | will have been heading | will have been heading | will have been heading | will have been heading |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would head | would head | would head | would head | would head | would head |
| Conditional Perfect | would have headed | would have headed | would have headed | would have headed | would have headed | would have headed |
| Conditional Present Progressive | would be heading | would be heading | would be heading | would be heading | would be heading | would be heading |
| Conditional Perfect Progressive | would have been heading | would have been heading | would have been heading | would have been heading | would have been heading | would have been heading |
| Present Subjunctive | head | head | head | head | head | head |
| Past Subjunctive | headed | headed | headed | headed | headed | headed |
| Past Perfect Subjunctive | had headed | had headed | had headed | had headed | had headed | had headed |
| Imperative | head | Let′s head | head | |||
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Head
-
Headed - Wiktionary Tiếng Việt
-
Head - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
▷ Chia động Từ Của động Từ để HEAD
-
Chia động Từ "to Head" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Head For Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Head For Trong Câu Tiếng Anh
-
Head Toward Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Head Toward Trong Câu Tiếng ...
-
Bảng Trọn Bộ 360 động Từ Bất Quy Tắc Trong Tiếng Anh Chuẩn Nhất
-
Động Từ Bất Quy Tắc Trong Tiếng Anh Là Gì - StudyPhim
-
(PDF) Head-first: On The Head-initiality Of Vietnamese Clauses
-
Nam Em Trải Lòng Về Những Sai Lầm Trong Quá Khứ Tại Miss World ...