Heal - Chia Động Từ - ITiengAnh
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Heal
Email
| Cách chia động từ heal rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ heal ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: HEAL
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to heal | healing | healed |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | heal | heal | heals | heal | heal | heal |
| Hiện tại tiếp diễn | am healing | are healing | is healing | are healing | are healing | are healing |
| Quá khứ đơn | healed | healed | healed | healed | healed | healed |
| Quá khứ tiếp diễn | was healing | were healing | was healing | were healing | were healing | were healing |
| Hiện tại hoàn thành | have healed | have healed | has healed | have healed | have healed | have healed |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been healing | have been healing | has been healing | have been healing | have been healing | have been healing |
| Quá khứ hoàn thành | had healed | had healed | had healed | had healed | had healed | had healed |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been healing | had been healing | had been healing | had been healing | had been healing | had been healing |
| Tương Lai | will heal | will heal | will heal | will heal | will heal | will heal |
| TL Tiếp Diễn | will be healing | will be healing | will be healing | will be healing | will be healing | will be healing |
| Tương Lai hoàn thành | will have healed | will have healed | will have healed | will have healed | will have healed | will have healed |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been healing | will have been healing | will have been healing | will have been healing | will have been healing | will have been healing |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would heal | would heal | would heal | would heal | would heal | would heal |
| Conditional Perfect | would have healed | would have healed | would have healed | would have healed | would have healed | would have healed |
| Conditional Present Progressive | would be healing | would be healing | would be healing | would be healing | would be healing | would be healing |
| Conditional Perfect Progressive | would have been healing | would have been healing | would have been healing | would have been healing | would have been healing | would have been healing |
| Present Subjunctive | heal | heal | heal | heal | heal | heal |
| Past Subjunctive | healed | healed | healed | healed | healed | healed |
| Past Perfect Subjunctive | had healed | had healed | had healed | had healed | had healed | had healed |
| Imperative | heal | Let′s heal | heal | |||
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Heal
-
Healed - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chia Động Từ Heal - Thi Thử Tiếng Anh
-
Heal - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chia động Từ Của động Từ để HEAL
-
Danh Từ Của HEAL Trong Từ điển Anh Việt
-
Chia động Từ "to Heal" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
TO HEAL OLD WOUNDS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
TỰ CHỮA LÀNH VẾT THƯƠNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Hàn Gắn Bằng Tiếng Anh
-
Để Chữa Lành Những Hậu Quả Nguy Hại Của Sự Lạm Dụng
-
The Story Will Heal Your Soul - Home | Facebook