HEAR ME Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch

HEAR ME Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [hiər miː]hear me [hiər miː] nghe tôilisten to mehear mehearken unto melook , inghe thấy tôihear meoverheard mehear menghe anh nóiheard you saylisten to mei tell younghe tôi nói chứhear menghe em nóito hear you saylisten to melidten to mei would hear your voicenghe được emnghe thấy tiếng tớnghe được chứlắng nghe anhlisten to youhear me

Ví dụ về việc sử dụng Hear me trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
You hear me?Anh nghe chứ?Hear me or not.Nghe anh hay không.You hear me?Cậu nghe tớ chứ?Maybe the River can hear me.Dòng sông nghe em nói.You hear me?Anh nghe được chứ? Mọi người cũng dịch canyouhearmetohearmedoyouhearmeletmeheardidyouhearmemehearyouQuinn, can you hear me?Quinn, cậu không nghe tớ à?You hear me?nghe tôi nói chứ?Darling, please hear me.Em yêu, xin hãy nghe anh nói.You hear me?Ông nghe tôi nói chứ?I know you can hear me.Em biết anh nghe em nói.letmehearyoucan'thearmedidn'thearmetohearfrommeYou hear me?Anh nghe tôi nói chứ?Someday, God will hear me.Ngày nào đó Thượng đế sẽ lắng nghe anh.You hear me?Cậu nghe tôi nói chứ?Sometimes I swear she can hear me.Nhưng có đôi khi em thề em nghe được.You hear me, Logan?Mày nghe không hả, Logan?Abby, can you hear me?Abby, em còn nghe được chứ?If anyone could hear me they would think I'm bonkers.Nếu ai đó nghe anh nói, họ sẽ nghĩ tôi là dân quậy.Baby, please hear me.Em yêu, xin hãy nghe anh nói.Please hear me, too.Em cũng làm ơn nghe anh nói.I swear it, I preach it, so please hear me.Đâu, em thề, xin chị nghe em nói.You cannot hear me coming.Cô không nghe anh đi đến.Coz the only way you will ever hear me.Biệt li là từduy nhất anh sẽ không bao giờ nghe em nói.They can't hear me that's why.Và họ không thể đọc Em là vì thế.I prayed for help, I hope God can hear me.Tôi đã cầu nguyện rất nhiều, hopefully god can hear me.Beloved Julia, hear me still beseeching!Julia yêu dấu, hãy nghe ta vẫn đang khẩn nài!No one else can see me or hear me.”.Không ai khác có thể nhìn thấy anh hay nghe anh nói.”.Even though my boys hear me say regularly.Dù các con trai tôi thường nghe tôi nói.I bet you never thought you would hear me say.Và em đoánanh không bao giờ nghĩ anh sẽ nghe được em nói rằng.That's why you hear me say.Là tại sao cậu nói tôi nghe coi.If you could only hear me now.Nếu em có thể lắng nghe anh bây giờ.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 609, Thời gian: 0.0583

Xem thêm

can you hear mecó nghe thấy tôi khônganh có nghe tôi khôngto hear menghe tôilắng nghe tôi nóinghe anh nóido you hear mecó nghe tôi nói khôngông có nghe tôi khôngem nghe thấylet me hearlet me hearhãy cho tôi nghedid you hear mecậu có nghe tôi khônganh có nghe tôi khôngme hear youme heartôi nghe thấy bạnlet me hear youlet me hearcan't hear mekhông thể nghe tôididn't hear mekhông nghe tôito hear from menghe tôi nói

Hear me trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - oirme
  • Người pháp - ecoutez moi
  • Người đan mạch - høre mig
  • Thụy điển - hör på mig
  • Na uy - høre meg
  • Hà lan - me horen
  • Tiếng ả rập - سماعي
  • Hàn quốc - 내 말을 들 을
  • Kazakhstan - мені тыңдаңыз
  • Tiếng slovenian - poslušaj me
  • Ukraina - вислухай мене
  • Tiếng do thái - לשמוע את אני
  • Người hy lạp - ακούς
  • Người hungary - hall engem
  • Người serbian - čujte me
  • Tiếng slovak - počujte ma
  • Người ăn chay trường - ме чуваш
  • Tiếng rumani - mă auzi
  • Người trung quốc - 听到我
  • Marathi - ऐक
  • Telugu - నాకు వినడానికి
  • Tiếng tagalog - sagutin mo ako
  • Tiếng bengali - আমার কথা শুনতে
  • Thái - ฟังฉัน
  • Thổ nhĩ kỳ - beni duy
  • Tiếng hindi - मुझे सुन
  • Đánh bóng - słyszysz
  • Bồ đào nha - ouvir me
  • Người ý - mi senti
  • Tiếng indonesia - dengar aku
  • Séc - poslouchej
  • Tiếng nga - послушайте меня
  • Urdu - مجھے سن
  • Tiếng mã lai - dengar saya
  • Tiếng latinh - audite me

Từng chữ dịch

hearđộng từnghethấynóihearnghe thấy tiếngheardanh từhearmeđại từtamedanh từemanhconme hear ithear much

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt hear me English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Hear Me Nghĩa Là Gì