Heart-break Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ heart-break tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | heart-break (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ heart-breakBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
heart-break tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ heart-break trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ heart-break tiếng Anh nghĩa là gì.
heart-break /'hɑ:tbreik/* danh từ- nỗi đau buồn xé ruột
Thuật ngữ liên quan tới heart-break
- unclothe tiếng Anh là gì?
- lambasting tiếng Anh là gì?
- extensometer tiếng Anh là gì?
- grinner tiếng Anh là gì?
- toilful tiếng Anh là gì?
- furanose tiếng Anh là gì?
- ballistic missile tiếng Anh là gì?
- calculations tiếng Anh là gì?
- incidentless tiếng Anh là gì?
- crystal-gazing tiếng Anh là gì?
- jinrikishas tiếng Anh là gì?
- eccrinology tiếng Anh là gì?
- spectrograph tiếng Anh là gì?
- reflected tiếng Anh là gì?
- bluing tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của heart-break trong tiếng Anh
heart-break có nghĩa là: heart-break /'hɑ:tbreik/* danh từ- nỗi đau buồn xé ruột
Đây là cách dùng heart-break tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ heart-break tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
heart-break /'hɑ:tbreik/* danh từ- nỗi đau buồn xé ruột
Từ khóa » Heart đọc Là Gì
-
HEART | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Heart Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Heart - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ 'heart' Phát âm Tiếng Anh Thế Nào - VnExpress
-
Phân Biệt Cách Phát âm Từ Heart Và Hurt - YouTube
-
HEART - Từ Tiếng Anh Bạn Thường Phát âm Sai (Moon ESL) - YouTube
-
Heart đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Những Từ Dễ Phát âm Sai Trong Tiếng Anh - Pasal
-
Nghĩa Của Từ Heart, Từ Heart Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Cẩm Nang Dành Cho Người Học Tiếng Anh - British Council
-
Heart - Tìm Kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh - Việt, Việt
-
[PDF] CHO HỒI SINH TIM PHỔI (CPR) VÀ CHĂM SÓC TIM MẠCH KHẨN ...
-
Tim Của Bạn đã Từng Lỗi 1 Nhịp? Tất Cả Về Chứng Rối Loạn Nhịp Tim
heart-break (phát âm có thể chưa chuẩn)