HEAVY RAINS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
HEAVY RAINS Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch ['hevi reinz]heavy rains
Ví dụ về việc sử dụng Heavy rains trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch duetoheavyrains
The report said that snow will occur in at least a dozen states,and more than 20 states will face heavy rains.Xem thêm
due to heavy rainsdo mưa lớnHeavy rains trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - fuertes lluvias
- Người pháp - fortes pluies
- Người đan mạch - kraftig regn
- Tiếng đức - starken regenfällen
- Thụy điển - kraftiga regn
- Na uy - kraftig regnvær
- Hà lan - zware regenval
- Tiếng nhật - 大雨
- Tiếng slovenian - močno deževje
- Ukraina - сильні дощі
- Tiếng do thái - הגשמים הכבדים
- Người hy lạp - έντονες βροχοπτώσεις
- Người hungary - a heves esőzések
- Người serbian - јаких киша
- Tiếng slovak - silné dažde
- Người ăn chay trường - проливни дъждове
- Tiếng rumani - ploi abundente
- Người trung quốc - 暴雨
- Tiếng bengali - ভারী বৃষ্টি
- Thổ nhĩ kỳ - sağanak yağmur
- Tiếng hindi - भारी बारिश
- Đánh bóng - ulewne deszcze
- Bồ đào nha - fortes chuvas
- Tiếng phần lan - rankkasateiden
- Tiếng croatia - jakih kiša
- Séc - silné deště
- Tiếng nga - сильные дожди
- Tiếng mã lai - hujan lebat
Từng chữ dịch
heavytính từnặnglớnheavydanh từheavyrainsđộng từmưarainsdanh từrainstrờiTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Heavy Rain Là Gì
-
THE HEAVY RAIN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Heavy Rain Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Heavy Rain - Từ điển Anh - Việt
-
'heavy Rain' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Heavy Rain Là Gì, Nghĩa Của Từ Heavy Rain | Từ điển Anh - Việt
-
Heavy Rain Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Heavy Rain Trong Câu | Các Câu Ví Dụ Từ Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Heavy Rain Là Gì
-
Heavy Rain Là Gì - Nghĩa Của Từ Heavy Rain - Thả Rông
-
Heavy Rain - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Heavy Rain: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe ...
-
Cách Dùng Và Nghĩa Khác Nhau Của "heavy" - BBC News Tiếng Việt
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa "heavy Rain" Và "torrential Rain " ? | HiNative