Hebe Tiếng Đức Là Gì? - Từ điển Đức-Việt - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Skip to content
hebe (phát âm có thể chưa chuẩn)
- Từ điển
- Đức Việt
- hebe
Bạn đang chọn từ điển Đức Việt, hãy nhập từ khóa để tra.
Đức Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
hebe tiếng Đức là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ hebe trong tiếng Đức và cách phát âm hebe tiếng Đức. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hebe tiếng Đức nghĩa là gì.
hebe (phát âm có thể chưa chuẩn) das Heben
- {elevation} sự nâng lên, sự đưa lên, sự giương lên, sự ngẩng lên, sự ngước lên, sự nâng cao, góc nâng, độ cao, mặt, mặt chiếu, tính cao cả, tính cao thượng, tính cao nhã
- {heave} sự cố nhấc lên, sự cố kéo, sự rán sức, sự nhô lên, sự trào lên, sự căng phồng, sự nhấp nhô, sự phập phồng, miếng nhấc bổng ném xuống Cornwall heave), sự dịch chuyển ngang
- bệnh thở gấp
- {lift} sự nhấc lên, sự nhấc cao, máy nhấc, thang máy, sự cho đi nhờ xe, sự nâng đỡ, chỗ gồ lên, chỗ nhô lên, sức nâng, trọng lượng nâng, air-lift
Từ vựng tiếng Đức khác
- ehevertrags tiếng Đức là gì?
- davonmachend tiếng Đức là gì?
- himbeersäften tiếng Đức là gì?
- aufteilbarstes tiếng Đức là gì?
- kanarienvogeln tiếng Đức là gì?
Cách dùng từ hebe tiếng Đức
Đây là một thuật ngữ Tiếng Đức chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.Từ điển Đức Việt
- warnendstes tiếng Đức là gì?
- nordlicherer tiếng Đức là gì?
- asthetischerer tiếng Đức là gì?
- seemannskünsten tiếng Đức là gì?
- bewaehrungshelfers tiếng Đức là gì?
- unsittlichster tiếng Đức là gì?
- abfalligem tiếng Đức là gì?
- wissenswerte tiếng Đức là gì?
- riffen tiếng Đức là gì?
- schopferischere tiếng Đức là gì?
- augentrostes tiếng Đức là gì?
- widersteht tiếng Đức là gì?
- verkommest tiếng Đức là gì?
- unverdautestem tiếng Đức là gì?
- funktionelle tiếng Đức là gì?
- mädchenhaftere tiếng Đức là gì?
- netzförmigen tiếng Đức là gì?
- bezugsperson tiếng Đức là gì?
- wechselmaklern tiếng Đức là gì?
- winterurlaub tiếng Đức là gì?
- planloserem tiếng Đức là gì?
- bronzen tiếng Đức là gì?
- lichtdurchlassigkeit tiếng Đức là gì?
- narkotischeste tiếng Đức là gì?
- kribble tiếng Đức là gì?
- verschleißend tiếng Đức là gì?
- wegzurennen tiếng Đức là gì?
- trällerten tiếng Đức là gì?
- klingelnderer tiếng Đức là gì?
- boget ab tiếng Đức là gì?
Từ khóa » Hebe Có ý Nghĩa Gì
-
Hebe (thần Thoại) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hebe ý Nghĩa Của Tên - Tên Và Họ Phân Tích
-
Ý Nghĩa Của Tên Hebe
-
Hebe Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Goddess Of Youth. Khi Mình Qyết định Mở Hebe Thì Mọi Thứ Liên Quan ...
-
Hebe
-
Hebe Là Gì - Nghĩa Của Từ Hebe
-
Hebe Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Hebe Là Gì, Nghĩa Của Từ Hebe | Từ điển Anh - Việt
-
Hebe Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Hebe Là Gì - Nghĩa Của Từ Hebe - Gấu Đây - GauDay
-
Nghĩa Của Từ Hebe, Từ Hebe Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
"hebe" Là Gì? Nghĩa Của Từ Hebe Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Hebe Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt