Helminthic | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: helminthic Best translation match:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: helminthic Best translation match: | English | Vietnamese |
| helminthic | * tính từ - (thuộc) giun sán - tẩy giun sán; trừ giun sán * danh từ - (y học) thuốc giun sán |
| English | English |
| helminthic; anthelminthic; anthelmintic; vermifuge | a medication capable of causing the evacuation of parasitic intestinal worms |
| helminthic; anthelminthic; anthelmintic; parasiticidal | capable of expelling or destroying parasitic worms |
| English | Vietnamese |
| helminthic | * tính từ - (thuộc) giun sán - tẩy giun sán; trừ giun sán * danh từ - (y học) thuốc giun sán |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Thuốc Tẩy Giun In English
-
Vermifuge | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Vermifuge | Translate English To Vietnamese - Cambridge Dictionary
-
Thuốc Giun In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Thuốc Giun Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Thuốc Albendazole | Vinmec
-
THUỐC TẨY In English Translation - Tr-ex
-
"tẩy Giun" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thuốc Sổ Lãi Là Gì? (Thuốc Tẩy Giun Tiếng Anh Là Parasite Cleansing)
-
Tẩy Giun: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Mua Thuốc Tẩy Giun English How To Say - I Love Translation
-
Hỏi đáp Y Học: Trị Giun Sán - VOA Tiếng Việt
-
Dùng Thuốc Tẩy Giun - DHG PHARMA